unstrung

/' n'str /
Học thuật
Thân thiện
unstrung

The news left him completely unstrung.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chùng dây, đã tháo dây: Trạng thái của một nhạc cụ dây (như đàn violin, đàn guitar) khi dây đàn đã bị nới lỏng hoặc tháo ra, khiến không thể chơi được.
    • (Nghĩa bóng) Chùng xuống, rối loạn, suy sụp: Dùng để mô tả trạng thái tinh thần hoặc cảm xúc của một người bị kích động mạnh, căng thẳng, lo lắng hoặc kiệt sức đến mức mất bình tĩnh khả năng kiểm soát.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (chùng dây):

    • He left the guitar unstrung in its case for months. (Anh ấy để cây đàn guitar chùng dây trong hộp suốt nhiều tháng.)
    • An unstrung bow is useless for archery. (Một cây cung đã tháo dây thìdụng cho môn bắn cung.)
  • Nghĩa bóng (rối loạn tinh thần):

    • After the accident, she was completely unstrung and couldn't stop crying. (Sau vụ tai nạn, ấy hoàn toàn suy sụp không thể ngừng khóc.)
    • The constant pressure at work left him feeling unstrung. (Áp lực liên tụcnơi làm việc khiến anh ta cảm thấy thần kinh căng thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be/become unstrung": rơi vào trạng thái căng thẳng thần kinh, mất bình tĩnh.

    • Witnessing the argument caused her to become unstrung. (Chứng kiến cuộc tranh cãi khiến ấy mất bình tĩnh.)
  • "unstrung nerves": dây thần kinh căng thẳng, rối loạn.

    • The loud noise played on his already unstrung nerves. (Tiếng ồn lớn tác động vào dây thần kinh vốn đã căng thẳng của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Unstring (động từ): tháo dây, làm chùng dây; làm cho ai đó mất bình tĩnh.
    • He carefully unstrung the violin. (Anh ấy cẩn thận tháo dây đàn violin.)
    • The bad news unstrung her completely. (Tin xấu khiến ấy hoàn toàn mất bình tĩnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Upset (adj): bối rối, khó chịu.
  • Agitated (adj): bồn chồn, kích động.
  • Unnerved (adj): mất bình tĩnh, hoảng sợ.
  • Discomposed (adj): mất tự chủ, xáo động.
Từ trái nghĩa
  • Calm (adj): bình tĩnh.
  • Collected (adj): tự chủ, điềm tĩnh.
  • Composed (adj): bình tĩnh, điềm đạm.
  • Strung (adj, trong ngữ cảnh nhạc cụ): đã lên dây.
unstrung

The news left him completely unstrung.

tính từ
  1. chùng dây, đ tháo dây
  2. (nghĩa bóng) chùng, r o (cân n o, thần kinh...)

Từ tương tự

Từ gần giống