unstrung

/' n'str /
tính từ
  1. chùng dây, đ tháo dây
  2. (nghĩa bóng) chùng, r o (cân n o, thần kinh...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

unstrung
The news left him completely unstrung.