untasted

/' 'teistid/
Học thuật
Thân thiện
untasted

The cocktail remained untasted on the table.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được nếm, chưa được nếm: Trạng thái của thức ăn hoặc đồ uống chưa bị đưa vào miệng để thử hương vị.
    • Không được thưởng thức, chưa được dùng đến: Trạng thái của thứ đó (thường đồ ăn, thức uống) vẫn còn nguyên vẹn, chưa bị tiêu thụ hoặc sử dụng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The soup was left untasted and grew cold. (Món súp bị bỏ mặc không được nếm trở nên nguội lạnh.)
    • He pushed the untasted plate of food away. (Anh ấy đẩy đĩa thức ăn chưa được nếm ra xa.)
    • The wine remained untasted on the table. (Chai rượu vẫn còn nguyên, chưa được nếm trên bàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "leave something untasted": để mặc thứ đó không được động đến, không thử.

    • She was so upset that she left her dessert untasted. ( ấy buồn đến mức để mặc món tráng miệng không động đến.)
  • "go untasted": (đồ ăn/thức uống) không được ai thử qua.

    • Many local delicacies went untasted by the tourists. (Nhiều đặc sản địa phương đã không được du khách thưởng thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Untouchable (adj): không thể chạm vào, bất khả xâm phạm. (Có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự nhưng nhấn mạnh việc không được phép đụng vào, thay vì chỉ chưa được nếm).
  • Unconsumed (adj): chưa được tiêu thụ. (Nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng cho thực phẩm các tài nguyên khác).
Từ đồng nghĩa
  • Uneaten: chưa được ăn.
  • Undrunk: chưa được uống.
  • Untouched: chưa bị đụng/chạm vào, còn nguyên vẹn (nghĩa rộng, có thể bao hàm "untasted").
Từ trái nghĩa
  • Tasted: đã được nếm.
  • Sampled: đã được thử qua.
  • Consumed: đã được tiêu thụ.
untasted

The cocktail remained untasted on the table.

tính từ
  1. không được nếm

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự