untouched

/' n't t t/
Học thuật
Thân thiện
untouched

The waiter placed an untouched cocktail on the table.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không bị động đến, còn nguyên vẹn: Chỉ trạng thái của một vật không bị tác động, sử dụng, thay đổi hoặc làm hư hại.
    • Chưa được đề cập, chưa được bàn đến: Dùng để miêu tả một chủ đề, vấn đề chưa được thảo luận hoặc xem xét.
    • Không bị xúc động, thờ ơ, lãnh đạm: Miêu tả trạng thái cảm xúc không bị ảnh hưởng, lay chuyển bởi một sự việc nào đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The ancient ruins remained untouched for centuries. (Những tàn tích cổ xưa vẫn còn nguyên vẹn qua nhiều thế kỷ.)
    • He left his dinner untouched on the table. (Anh ấy để nguyên bữa tối không đụng đến trên bàn.)
    • That aspect of the problem is still untouched in our discussion. (Khía cạnh đó của vấn đề vẫn chưa được bàn đến trong cuộc thảo luận của chúng ta.)
    • She was untouched by his emotional plea. ( ấy vẫn thờ ơ trước lời cầu xin đầy cảm xúc của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Leave something untouched": Để nguyên thứ đó không đụng đến.

    • The will stipulated that the library be left untouched. (Di chúc quy định rằng thư viện phải được để nguyên không đụng đến.)
  • "Untouched by time": Không bị thời gian làm thay đổi, vẫn giữ nguyên vẻ nguyên .

    • The village is like a place untouched by time. (Ngôi làng giống như một nơi chưa bị thời gian chạm đến.)
  • "Untouched by scandal": Không bị vương vào, ảnh hưởng bởi scandal.

    • His reputation remained untouched by the scandal. (Danh tiếng của ông ấy vẫn không bị ảnh hưởng bởi vụ bê bối.)
Biến thể từ gần giống
  • Untouchable (adj): Không thể chạm vào được; (danh từ) người thuộc tầng lớp cùng đinh (theo chế độ đẳng cấp Ấn Độ).
    • The artifact is kept behind glass, making it untouchable. (Hiện vật được giữ sau lớp kính, khiến không thể chạm vào được.)
Từ đồng nghĩa
  • Unharmed: Không bị tổn hại.
  • Pristine: Nguyên , còn nguyên trạng.
  • Unmoved: Không bị lay chuyển, không xúc động.
  • Unmentioned: Chưa được nhắc đến.
Từ trái nghĩa
  • Touched: Đã bị động/chạm vào; bị xúc động.
  • Altered: Đã bị thay đổi.
  • Affected: Bị ảnh hưởng, tác động.
  • Damaged: Bị hư hại.
Thành ngữ liên quan
  • To remain untouched: Vẫn giữ nguyên trạng thái ban đầu, không bị tác động.
    • The natural beauty of the island has remained untouched. (Vẻ đẹp tự nhiên của hòn đảo vẫn được giữ nguyên vẹn.)
untouched

The waiter placed an untouched cocktail on the table.

tính từ
  1. không sờ đến, khôngđến, không động đến, không suy suyển, còn nguyên
    • to leave the food untouched
      để đồ ăn còn nguyên không động tới
  2. chưa đ động đến, chưa bàn đến; không đề cập đến
    • an untouched question
      một vấn đề chưa bàn đến
  3. không xúc động, vô tình, l nh đạm

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "untouched"