unteachable

/' n'ti:t bl/
Học thuật
Thân thiện
unteachable

A stubborn student proves unteachable in the classroom.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể dạy bảo được, khó bảo, khó dạy: Dùng để miêu tả một người (thường học sinh, trẻ em) không sẵn sàng tiếp thu lời dạy bảo, hướng dẫn hoặc không thể học được do thái độ, tính cách hoặc khả năng hạn chế.
    • Không thể giảng dạy được: Dùng để miêu tả một kiến thức, kỹ năng, hoặc chủ đề quá phức tạp, trừu tượng đến mức không thể truyền đạt một cách hiệu quả cho người khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The student was considered unteachable because he refused to listen to any advice. (Học sinh đó bị coi khó dạy cậu ta từ chối nghe bất kỳ lời khuyên nào.)
    • Some concepts in theoretical physics are almost unteachable to beginners. (Một số khái niệm trong vật lý thuyết gần như không thể giảng dạy được cho người mới bắt đầu.)
    • Her stubbornness made her seem unteachable. (Tính bướng bỉnh của ấy khiến có vẻ khó bảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unteachable moment": Khoảnh khắc không thể dạy dỗ. Đây cách chơi chữ với cụm từ phổ biến "teachable moment" (khoảnh khắc có thể dạy dỗ). chỉ một tình huống việc giảng dạy hoặc thay đổi hành vi bất khả thi.
    • After the third outburst, the teacher realized it was an unteachable moment and asked the student to leave the class. (Sau lần bùng nổ thứ ba, giáo viên nhận ra đó một khoảnh khắc không thể dạy dỗ yêu cầu học sinh rời khỏi lớp.)
Biến thể từ gần giống
  • Untaught (adj): Không được dạy dỗ, thiếu học thức.
    • He was untaught in the ways of polite society. (Anh ta không được dạy dỗ về những quy tắc của xã hội lịch sự.)
  • Uninstructable (adj): Không thể hướng dẫn được. (Từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn của "unteachable").
Từ đồng nghĩa
  • Intractable: Cứng đầu, khó điều khiển, khó dạy bảo.
  • Incorrigible: Không thể sửa chữa được (về tật xấu, hành vi).
  • Obdurate: Ngoan cố, ương ngạnh.
  • Impenetrable: Khó hiểu, không thể thâm nhập (về kiến thức).
Từ trái nghĩa
  • Teachable: Có thể dạy bảo được, dễ bảo, dễ dạy.
  • Receptive: Dễ tiếp thu, sẵn sàng lắng nghe.
  • Docile: Dễ bảo, ngoan ngoãn.
  • Instructable: Có thể hướng dẫn được.
Lưu ý sử dụng
  • Từ này thường mang sắc thái tiêu cực mạnh khi dùng để miêu tả con người. ám chỉ sự bất lực trong việc giáo dục hơn chỉ đơn thuần "khó tính".
  • Khi dùng cho kiến thức, nhấn mạnh vào sự phức tạp vốn có của chủ đề, chứ không phải lỗi của người dạy.
unteachable

A stubborn student proves unteachable in the classroom.

tính từ
  1. không dạy bo được; khó bo, khó dạy
  2. không thể ging dạy được, không thể dạy cho được

Từ gần giống

Từ chứa "unteachable"