unteachable

/' n'ti:t bl/
tính từ
  1. không dạy bo được; khó bo, khó dạy
  2. không thể ging dạy được, không thể dạy cho được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "unteachable"

unteachable
A stubborn student proves unteachable in the classroom.