untouchable
/ n't bl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Không thể chạm vào, không thể động đến: Chỉ những thứ bị cấm hoặc không được phép chạm vào vì lý do tôn giáo, xã hội, hoặc thực tế.
- Không thể với tới, không thể đạt được: Chỉ những thứ nằm ngoài tầm với hoặc khả năng tiếp cận.
- Không thể bị công kích, bất khả xâm phạm: Chỉ một người hoặc tổ chức có địa vị hoặc quyền lực đến mức không thể bị chỉ trích, tấn công hoặc truy tố.
Danh từ:
- Tiện dân: Ở Ấn Độ, chỉ người thuộc tầng lớp thấp nhất trong hệ thống đẳng cấp truyền thống, bị xã hội coi là ô uế và bị phân biệt đối xử nghiêm trọng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The ancient artifact was kept behind glass and was untouchable. (Cổ vật cổ đại được giữ sau lớp kính và không thể chạm vào.)
- The championship title seemed untouchable for the underdog team. (Danh hiệu vô địch dường như không thể với tới đối với đội bóng yếu thế.)
- As the CEO's favorite, he was considered untouchable within the company. (Là người được CEO yêu thích, anh ta được coi là bất khả xâm phạm trong công ty.)
Danh từ:
- The practice of discriminating against untouchables is now illegal in India. (Việc phân biệt đối xử với tiện dân hiện nay là bất hợp pháp ở Ấn Độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Untouchable status": Địa vị bất khả xâm phạm, không thể bị đụng chạm.
- The journalist exposed corruption among officials who had enjoyed untouchable status for years. (Nhà báo đã phơi bày tham nhũng trong số các quan chức từng có địa vị bất khả xâm phạm trong nhiều năm.)
"Untouchable evidence": Bằng chứng không thể chạm tới/chối cãi.
- The DNA match provided untouchable evidence in the court case. (Kết quả trùng khớp DNA đã cung cấp bằng chứng không thể chối cãi trong vụ án.)
Biến thể và từ gần giống
- Untouchability (n): Tình trạng không thể chạm vào; tình trạng bị tẩy chay/xa lánh (trong xã hội).
- The law aims to eradicate the social evil of untouchability. (Luật pháp nhằm xóa bỏ tệ nạn xã hội về sự tẩy chay đẳng cấp.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ:
- Inaccessible: Không thể tiếp cận.
- Unassailable: Không thể công kích, vững chắc.
- Sacrosanct: Bất khả xâm phạm (mang sắc thái thiêng liêng).
- Danh từ:
- Dalit: Tiện dân, người bị áp bức (thuật ngữ hiện đại và chính trị hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
- "To be/remain untouchable": Ở vào vị thế không thể bị đụng chạm, chỉ trích hoặc thay thế.
- Her record for the 100-meter dash remained untouchable for a decade. (Kỷ lục chạy 100 mét của cô ấy vẫn không ai chạm tới được trong một thập kỷ.)
tính từ
- không thể sờ được; không thể động đến
danh từ
- tiện dân (ở Ân độ, người không thuộc đng cấp nào, bị coi khinh, sờ vào thì như thể là bị d bẩn)