untenanted

/' n'ten ntid/
Học thuật
Thân thiện
untenanted

The old house remained untenanted for many years.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không người ở, để không: Dùng để mô tả một tài sản, đặc biệt nhà cửa hoặc đất đai, hiện không người thuê hoặc không người sinh sống trong đó. nhấn mạnh trạng thái trống rỗng không được sử dụng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old mansion has been untenanted for years. (Tòa biệt thự đã không người ở trong nhiều năm.)
    • They are trying to sell the untenanted land. (Họ đang cố gắng bán mảnh đất để không.)
    • The apartment remained untenanted after the previous tenant moved out. (Căn hộ vẫn để không sau khi người thuê trước chuyển đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "untenanted property": tài sản không người ở.

    • The city has a problem with vandalism in untenanted properties. (Thành phố gặp vấn đề về nạn phá hoại tại các tài sản không người ở.)
  • "left untenanted": bị bỏ trống.

    • The house was left untenanted after the owner passed away. (Ngôi nhà bị bỏ trống sau khi chủ nhân qua đời.)
Biến thể từ gần giống
  • Tenant (n): người thuê nhà, người ở.
  • Tenanted (adj): người thuê, người ở.
  • Unoccupied (adj): không bị chiếm dụng, trống. (Từ đồng nghĩa gần, nhưng có thể áp dụng rộng hơn, không chỉ cho bất động sản cho thuê).
Từ đồng nghĩa
  • Vacant: trống, bỏ không.
  • Empty: trống rỗng.
  • Uninhabited: không người ở.
Từ trái nghĩa
  • Tenanted: người thuê.
  • Occupied: người ở, đang được sử dụng.
  • Inhabited: cư dân sinh sống.
untenanted

The old house remained untenanted for many years.

tính từ
  1. không người ở, để không (nhà, đất)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự