unoccupied
/'ʌn'ɔkjupaid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bị chiếm dụng, không có người sử dụng: Trạng thái của một không gian, chỗ ngồi, hoặc tài sản không có người đang ở, ngồi, hoặc sử dụng tại thời điểm đó.
- Nhàn rỗi, rảnh rỗi: Trạng thái của thời gian không bị các hoạt động hoặc công việc chiếm dụng.
- Không bị chiếm đóng: Trạng thái của một khu vực địa lý không có sự hiện diện hoặc kiểm soát của lực lượng quân sự.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The house has been unoccupied for over a year. (Ngôi nhà đã không có người ở trong hơn một năm.)
- Please take any unoccupied seat. (Xin mời ngồi vào bất kỳ chỗ nào còn trống.)
- I have some unoccupied time this afternoon. (Tôi có một chút thời gian rảnh chiều nay.)
- The border region remained unoccupied after the ceasefire. (Khu vực biên giới vẫn không bị chiếm đóng sau lệnh ngừng bắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unoccupied territory": lãnh thổ không bị chiếm đóng.
- The treaty designated the area as unoccupied territory. (Hiệp ước quy định khu vực đó là lãnh thổ không bị chiếm đóng.)
"unoccupied mind": tâm trí nhàn rỗi, không tập trung vào việc gì.
- An unoccupied mind is more prone to worry. (Một tâm trí nhàn rỗi dễ lo lắng hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Unoccupiedness (danh từ): tình trạng không bị chiếm dụng, sự trống rỗi.
- Occupied (tính từ, trái nghĩa): đang được sử dụng, có người ở, bị chiếm đóng.
Từ đồng nghĩa
- Vacant: trống, bỏ không (thường dùng cho chỗ ở, chỗ ngồi).
- Empty: trống rỗng.
- Free: trống, rảnh (dùng cho thời gian hoặc không gian).
- Idle: nhàn rỗi, không hoạt động (thường dùng cho thời gian hoặc người).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "unoccupied")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "unoccupied")
tính từ
- nhàn rỗi, rảnh (thời gian)
- không có người ở, vô chủ (nhà, đất...)
- bỏ trống, chưa ai ngồi (chỗ ngồi...)
- (quân sự) không bị chiếm đóng (vùng...)