much
/mʌtʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Nhiều, lắm: Dùng để chỉ số lượng lớn hoặc mức độ cao của một danh từ không đếm được (danh từ số ít).
- Quá sức, quá khả năng: Dùng trong cụm "to be too much for someone/something".
Phó từ (Trạng từ):
- Nhiều, rất nhiều: Dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc trạng từ khác, nhấn mạnh mức độ.
- Hầu như, gần như: Dùng để diễn tả sự tương đồng hoặc gần đúng.
- Đến mức, tới mức: Dùng trong các cấu trúc so sánh.
Danh từ:
- Nhiều, phần lớn: Chỉ một lượng lớn hoặc phần quan trọng của một thứ gì đó không đếm được.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- We don't have much time left. (Chúng ta không còn nhiều thời gian nữa.)
- He didn't show much interest in the proposal. (Anh ấy không tỏ ra nhiều hứng thú với đề xuất đó.)
- The final hill was too much for the tired runners. (Ngọn đồi cuối cùng quá sức đối với những vận động viên mệt mỏi.)
Phó từ:
- Thank you very much. (Cảm ơn bạn rất nhiều.)
- She looks much older than her sister. (Cô ấy trông nhiều tuổi hơn chị gái mình.)
- The two houses are much the same. (Hai ngôi nhà gần như giống hệt nhau.)
- This book is twice as much as that one. (Cuốn sách này đắt gấp đôi cuốn kia.)
Danh từ:
- Much of his success is due to hard work. (Phần lớn thành công của anh ấy là nhờ làm việc chăm chỉ.)
- I didn't learn much from that lecture. (Tôi không học được nhiều từ bài giảng đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "not so much... as...": Không phải là... nhiều như là...
- He is not so much a leader as a coordinator. (Anh ấy không phải là một nhà lãnh đạo nhiều như là một người điều phối.)
- "not so much as + V": Ngay cả... cũng không.
- He left without so much as saying goodbye. (Anh ta bỏ đi mà ngay cả lời tạm biệt cũng không nói.)
- "as much": Cũng như vậy, cũng thế.
- I thought as much. (Tôi đã nghĩ đúng như vậy.)
Biến thể và từ gần giống
- More (adj/adv): Hơn, nhiều hơn (dạng so sánh hơn của "much" và "many").
- I need more information. (Tôi cần nhiều thông tin hơn.)
- Most (adj/adv): Nhất, nhiều nhất (dạng so sánh nhất của "much" và "many").
- This is the most interesting book I've read. (Đây là cuốn sách thú vị nhất tôi từng đọc.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ/Danh từ: A great deal of, a lot of (nhiều).
- Phó từ: Greatly, considerably, a lot (nhiều, đáng kể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "much")
Thành ngữ liên quan
- Make much of something/someone: Coi trọng, đánh giá cao; tận dụng tối đa.
- The media made much of the scandal. (Giới truyền thông đã coi trọng/khai thác triệt để vụ bê bối đó.)
- Think much of something/someone: Coi trọng, đánh giá cao.
- I don't think much of his latest movie. (Tôi không đánh giá cao bộ phim mới nhất của anh ta.)
- Be not much of a...: Không phải là một... giỏi/great.
- He's not much of a cook. (Anh ấy chẳng phải là một đầu bếp giỏi gì.)
- So much for...: Thế là hết/chấm dứt... (thường dùng với ý mỉa mai, thất vọng).
- He didn't show up? So much for his promises! (Anh ta không đến à? Thế là hết những lời hứa của anh ta!)
- This much / That much: Chừng này / Chừng ấy.
- I can promise you this much: I will try my best. (Tôi có thể hứa với bạn chừng này: Tôi sẽ cố gắng hết sức.)
tính từ more; most
- nhiều, lắm
- much waternhiều nước
- much timenhiều thì giờ
- there is so much pleasure in readingđọc sách rất thú vị
Idioms
- to be too much forkhông địch nổi (người nào về sức mạnh)
phó từ
- nhiều, lắm
- I found him much alteredtôi thấy hắn thay đổi nhiều
- hầu như
- much of a sizehầu như cùng một cỡ
Idioms
- much the samenhư nhau, chẳng khác gì nhau
- twice (three times...) as muchbằng hai (ba...) chừng nầy, gấp hai (ba...) thế
- not so much asngay cả đến... cũng không
danh từ
- nhiều lắm, phần nhiều, phần lớn
- much of what your say is truephần lớn những điều anh nói là đúng sự thật
Idioms
- to make much oflợi dụng nhiều được
- to think much ofcoi trọng, đánh giá cao
- to be not much of a musicianlà một nhạc sĩ chẳng có tài gì lắm
- that muchchừng ấy, chừng nấy
- this muchchừng này