much

/mʌtʃ/
Học thuật
Thân thiện
much

There is much grain stored in the large silo.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Nhiều, lắm: Dùng để chỉ số lượng lớn hoặc mức độ cao của một danh từ không đếm được (danh từ số ít).
    • Quá sức, quá khả năng: Dùng trong cụm "to be too much for someone/something".
  2. Phó từ (Trạng từ):

    • Nhiều, rất nhiều: Dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc trạng từ khác, nhấn mạnh mức độ.
    • Hầu như, gần như: Dùng để diễn tả sự tương đồng hoặc gần đúng.
    • Đến mức, tới mức: Dùng trong các cấu trúc so sánh.
  3. Danh từ:

    • Nhiều, phần lớn: Chỉ một lượng lớn hoặc phần quan trọng của một thứ đó không đếm được.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • We don't have much time left. (Chúng ta không còn nhiều thời gian nữa.)
    • He didn't show much interest in the proposal. (Anh ấy không tỏ ra nhiều hứng thú với đề xuất đó.)
    • The final hill was too much for the tired runners. (Ngọn đồi cuối cùng quá sức đối với những vận động viên mệt mỏi.)
  • Phó từ:

    • Thank you very much. (Cảm ơn bạn rất nhiều.)
    • She looks much older than her sister. ( ấy trông nhiều tuổi hơn chị gái mình.)
    • The two houses are much the same. (Hai ngôi nhà gần như giống hệt nhau.)
    • This book is twice as much as that one. (Cuốn sách này đắt gấp đôi cuốn kia.)
  • Danh từ:

    • Much of his success is due to hard work. (Phần lớn thành công của anh ấy nhờ làm việc chăm chỉ.)
    • I didn't learn much from that lecture. (Tôi không học được nhiều từ bài giảng đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "not so much... as...": Không phải ... nhiều như là...
    • He is not so much a leader as a coordinator. (Anh ấy không phải một nhà lãnh đạo nhiều như một người điều phối.)
  • "not so much as + V": Ngay cả... cũng không.
    • He left without so much as saying goodbye. (Anh ta bỏ đi ngay cả lời tạm biệt cũng không nói.)
  • "as much": Cũng như vậy, cũng thế.
    • I thought as much. (Tôi đã nghĩ đúng như vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • More (adj/adv): Hơn, nhiều hơn (dạng so sánh hơn của "much" "many").
    • I need more information. (Tôi cần nhiều thông tin hơn.)
  • Most (adj/adv): Nhất, nhiều nhất (dạng so sánh nhất của "much" "many").
    • This is the most interesting book I've read. (Đây cuốn sách thú vị nhất tôi từng đọc.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ/Danh từ: A great deal of, a lot of (nhiều).
  • Phó từ: Greatly, considerably, a lot (nhiều, đáng kể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "much")

Thành ngữ liên quan
  • Make much of something/someone: Coi trọng, đánh giá cao; tận dụng tối đa.
    • The media made much of the scandal. (Giới truyền thông đã coi trọng/khai thác triệt để vụ bê bối đó.)
  • Think much of something/someone: Coi trọng, đánh giá cao.
    • I don't think much of his latest movie. (Tôi không đánh giá cao bộ phim mới nhất của anh ta.)
  • Be not much of a...: Không phải một... giỏi/great.
    • He's not much of a cook. (Anh ấy chẳng phải một đầu bếp giỏi .)
  • So much for...: Thế hết/chấm dứt... (thường dùng với ý mỉa mai, thất vọng).
    • He didn't show up? So much for his promises! (Anh ta không đến à? Thế hết những lời hứa của anh ta!)
  • This much / That much: Chừng này / Chừng ấy.
    • I can promise you this much: I will try my best. (Tôi có thể hứa với bạn chừng này: Tôi sẽ cố gắng hết sức.)
much

There is much grain stored in the large silo.

tính từ more; most
  1. nhiều, lắm
    • much water
      nhiều nước
    • much time
      nhiều thì giờ
    • there is so much pleasure in reading
      đọc sách rất thú vị

Idioms

  • to be too much for
    không địch nổi (người nào về sức mạnh)
phó từ
  1. nhiều, lắm
    • I found him much altered
      tôi thấy hắn thay đổi nhiều
  2. hầu như
    • much of a size
      hầu như cùng một cỡ

Idioms

  • much the same
    như nhau, chẳng khác gì nhau
  • twice (three times...) as much
    bằng hai (ba...) chừng nầy, gấp hai (ba...) thế
  • not so much as
    ngay cả đến... cũng không
danh từ
  1. nhiều lắm, phần nhiều, phần lớn
    • much of what your say is true
      phần lớn những điều anh nói là đúng sự thật

Idioms

  • to make much of
    lợi dụng nhiều được
  • to think much of
    coi trọng, đánh giá cao
  • to be not much of a musician
    một nhạc chẳng tài lắm
  • that much
    chừng ấy, chừng nấy
  • this much
    chừng này