untranslatable
/' ntr ns'leit bl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể dịch được: Dùng để mô tả một từ, cụm từ, khái niệm hoặc ý tưởng trong một ngôn ngữ mà không có cách diễn đạt trực tiếp, chính xác hoặc đầy đủ tương đương trong một ngôn ngữ khác. Sự không thể dịch này thường xuất phát từ sự khác biệt văn hóa sâu sắc, ngữ nghĩa phức tạp, hoặc sắc thái đặc thù.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The concept of "hygge" in Danish is often considered untranslatable. (Khái niệm "hygge" trong tiếng Đan Mạch thường được coi là không thể dịch được.)
- Many ancient poems contain untranslatable beauty. (Nhiều bài thơ cổ chứa đựng vẻ đẹp không thể dịch được.)
- This joke is untranslatable because it relies on a pun specific to English. (Câu chuyện cười này không thể dịch được vì nó dựa trên một cách chơi chữ đặc thù của tiếng Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Culturally untranslatable": Không thể dịch do khác biệt văn hóa.
- The term "saudade" is culturally untranslatable, embodying a unique Portuguese emotion. (Thuật ngữ "saudade" không thể dịch được về mặt văn hóa, nó hiện thân cho một cảm xúc đặc trưng của người Bồ Đào Nha.)
"Linguistically untranslatable": Không thể dịch do đặc điểm ngôn ngữ học.
- Some grammatical structures are linguistically untranslatable between languages with different systems. (Một số cấu trúc ngữ pháp không thể dịch được về mặt ngôn ngữ học giữa các ngôn ngữ có hệ thống khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
Untranslatability (danh từ): Tính không thể dịch được.
- The untranslatability of certain words poses a challenge for interpreters. (Tính không thể dịch được của một số từ đặt ra thách thức cho các biên dịch viên.)
Translatable (tính từ, từ trái nghĩa): Có thể dịch được.
- Technical terms are often more translatable than poetic language. (Các thuật ngữ kỹ thuật thường dễ dịch hơn ngôn ngữ thơ ca.)
Từ đồng nghĩa
- Inconvertible (trong ngữ cảnh dịch thuật): Không thể chuyển đổi.
- Indescribable (trong một số ngữ cảnh nghĩa bóng): Không thể diễn tả được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ tính từ "untranslatable".)
Thành ngữ liên quan
- "Lost in translation": Bị mất nghĩa/mất đi trong quá trình dịch (thường dùng để mô tả hậu quả khi cố gắng dịch một thứ gần như là "untranslatable").
- The humor was completely lost in translation. (Sự hài hước đã hoàn toàn bị mất đi trong bản dịch.)
tính từ
- không thể dịch được