untransmutable
/' ntr nz'mju:t bl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể biến đổi, không thể chuyển hóa: Mô tả tính chất của một thứ gì đó hoàn toàn không thể thay đổi thành một dạng, bản chất hoặc thứ khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The scientist argued that the element's properties were untransmutable. (Nhà khoa học lập luận rằng các đặc tính của nguyên tố này là không thể biến đổi.)
- He viewed his fate as untransmutable. (Anh ta xem số phận của mình là không thể thay đổi được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học hoặc triết học: Dùng để mô tả các khái niệm trừu tượng, cố định và bất biến.
- The poet wrote about the untransmutable nature of grief. (Nhà thơ viết về bản chất không thể chuyển hóa của nỗi đau.)
Biến thể và từ gần giống
Untransmuted (adj): chưa bị biến đổi, chưa được chuyển hóa.
- The untransmuted ore was still in its raw state. (Quặng chưa được chuyển hóa vẫn ở trạng thái thô.)
Transmutable (adj): có thể biến đổi, có thể chuyển hóa. (Đây là từ trái nghĩa trực tiếp).
- Lead was once believed to be transmutable into gold. (Chì từng được tin là có thể chuyển hóa thành vàng.)
Từ đồng nghĩa
- Inconvertible: không thể chuyển đổi.
- Unchangeable: không thể thay đổi.
- Immutable: bất biến, không thay đổi.
tính từ
- không thể biến đổi, không thể chuyển hoá