inconvertible
/,inkən'və:təbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể chuyển đổi: Chỉ tính chất của một thứ không thể thay đổi thành một thứ khác hoặc một dạng khác.
- Không thể đổi thành vàng: Dùng đặc biệt cho tiền tệ (tiền giấy), chỉ loại tiền không thể đổi ra vàng theo một tỷ lệ cố định.
- Không thể hoán đổi: Chỉ thứ gì đó không thể trao đổi, thay thế bằng một thứ khác có giá trị tương đương.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The country's currency became inconvertible during the financial crisis. (Đồng tiền của quốc gia đó trở nên không thể đổi thành vàng được trong cuộc khủng hoảng tài chính.)
- Lead and gold are inconvertible elements; you cannot turn one into the other through ordinary means. (Chì và vàng là các nguyên tố không thể chuyển đổi; bạn không thể biến cái này thành cái kia bằng các phương thức thông thường.)
- This voucher is inconvertible and cannot be exchanged for cash. (Phiếu mua hàng này không thể hoán đổi và không thể đổi thành tiền mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"inconvertible currency": tiền tệ không thể chuyển đổi.
- Investors were wary of holding inconvertible currencies. (Các nhà đầu tư thận trọng khi nắm giữ các loại tiền tệ không thể chuyển đổi.)
"inconvertible fact": sự thật không thể thay đổi.
- The data presented an inconvertible fact that challenged the old theory. (Dữ liệu đưa ra một sự thật không thể chuyển đổi đã thách thức lý thuyết cũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Inconvertibility (danh từ): tính chất không thể chuyển đổi.
- The inconvertibility of the currency created trade barriers. (Tính không thể chuyển đổi của đồng tiền đã tạo ra các rào cản thương mại.)
Từ đồng nghĩa
- Irreversible: không thể đảo ngược, không thể thay đổi.
- Unchangeable: không thể thay đổi.
- Unexchangeable: không thể trao đổi.
Từ trái nghĩa
- Convertible: có thể chuyển đổi, có thể đổi được.
- Exchangeable: có thể trao đổi.
- Transformable: có thể biến đổi.
tính từ
- không có thể đổi thành vàng được (tiền giấy)