inconvertible

/,inkən'və:təbl/
tính từ
  1. không có thể đổi thành vàng được (tiền giấy)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

inconvertible
The bank held a reserve of inconvertible foreign currency.