untuneful
/' n'tju:nful/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không du dương, không êm ái: Dùng để mô tả âm thanh, đặc biệt là âm nhạc hoặc giọng nói, thiếu sự hài hòa, giai điệu dễ chịu.
- Chói tai: Chỉ âm thanh khó nghe, gây khó chịu cho tai.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The untuneful singing of the beginner violinist filled the room. (Tiếng đàn viôlông chói tai của người mới học tràn ngập căn phòng.)
- He apologized for his untuneful voice. (Anh ấy xin lỗi vì giọng hát không du dương của mình.)
- The old piano produced an untuneful sound. (Cây đàn piano cũ phát ra âm thanh không êm ái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong phê bình nghệ thuật: Thường được các nhà phê bình âm nhạc sử dụng để chỉ ra sự thiếu hài hòa trong một bản nhạc hoặc phần trình diễn.
- The critic described the modern composition as deliberately untuneful. (Nhà phê bình mô tả bản nhạc hiện đại đó là cố tình không du dương.)
Biến thể và từ gần giống
- Tuneful (adj): du dương, êm ái. (Đây là từ trái nghĩa trực tiếp).
- Untunefully (adv): một cách không du dương.
- He sang untunefully. (Anh ta hát một cách không du dương.)
- Untunefulness (n): sự không du dương, tính chất chói tai.
Từ đồng nghĩa
- Discordant: chói tai, không hài hòa.
- Dissonant: nghịch tai, chói.
- Unmelodious: không có giai điệu hay.
- Cacophonous: âm thanh hỗn độn, chói tai.
Từ trái nghĩa
- Tuneful: du dương.
- Melodious: êm ái, có giai điệu hay.
- Harmonious: hài hòa.
- Euphonious: êm tai.
tính từ
- không du dưng, không êm ái; chói tai