unvaried

/ n've rid/
Học thuật
Thân thiện
unvaried

The landscape outside the window was unvaried for miles.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thay đổi, đều đều, đơn điệu: Chỉ một trạng thái, đặc điểm, hoặc hình thức không sự thay đổi hay biến hóa nào, luôn giữ nguyên như vậy, dẫn đến cảm giác nhàm chán.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The landscape was flat and unvaried for miles. (Phong cảnh bằng phẳng đều đều suốt hàng dặm.)
    • He complained about the unvaried diet at the cafeteria. (Anh ấy phàn nàn về chế độ ăn đơn điệucăng-tin.)
    • Her daily routine was unvaried and predictable. (Thói quen hàng ngày của ấy không thay đổi dễ đoán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unvaried in...": không thay đổi về mặt nào đó.
    • The artist's later work was unvaried in style. (Các tác phẩm sau này của nghệ sĩ không thay đổi về phong cách.)
  • Dùng trong văn phong học thuật hoặc mô tả để nhấn mạnh sự thiếu đa dạng hoặc tính lặp lại.
    • The data showed an unvaried pattern over the decade. (Dữ liệu cho thấy một mô hình không thay đổi trong suốt thập kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Unvarying (adj): không thay đổi, kiên định (nghĩa tương tự, thường dùng thay thế được).
  • Invariable (adj): bất biến, không bao giờ thay đổi (nhấn mạnh tính chất cố định, không ngoại lệ).
  • Monotonous (adj): đơn điệu, buồn tẻ (nhấn mạnh sự nhàm chán do lặp đi lặp lại).
Từ đồng nghĩa
  • Monotonous: đơn điệu.
  • Uniform: đồng đều, thống nhất.
  • Unchanging: không đổi.
  • Humdrum: tẻ nhạt.
Từ trái nghĩa
  • Varied: đa dạng, thay đổi.
  • Diverse: phong phú, đa dạng.
  • Changeable: hay thay đổi.
  • Variable: có thể biến đổi.
unvaried

The landscape outside the window was unvaried for miles.

tính từ
  1. không thay đổi; đều đều

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa