unwashed

/' n'w t/
tính từ
  1. không rửa; không giặt; bẩn

Idioms

  • the great unwashed
    những người cùng khổ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "unwashed"

unwashed
A sink is full of unwashed dishes after a family meal.