unwashed

/' n'w t/
Học thuật
Thân thiện
unwashed

A sink is full of unwashed dishes after a family meal.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Không được rửa, không được giặt: Trạng thái của một vật (như quần áo, bát đĩa, cơ thể) chưa được làm sạch bằng nước phòng hoặc các chất tẩy rửa.
    • Bẩn, : Mô tả tình trạng bẩn thỉu do không được rửa sạch.
  2. Danh từ (số nhiều, dùng với "the"):

    • Tầng lớp bình dân, quần chúng lao động nghèo: Một cách gọi (thường mang sắc thái miệt thị hoặc hài hước) để chỉ đám đông những người thuộc tầng lớp thấp trong xã hội, những người nghèo khổ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • He was wearing an unwashed shirt for three days. (Anh ta đã mặc một chiếc áo sơ mi chưa giặt suốt ba ngày.)
    • A pile of unwashed dishes sat in the sink. (Một chồng bát đĩa chưa rửa nằm trong bồn rửa.)
    • His hands were rough and unwashed. (Đôi tay anh ta thô ráp không được rửa sạch.)
  • Danh từ (the unwashed):

    • The politician claimed to understand the concerns of the great unwashed. (Vị chính trị gia tuyên bố hiểu được mối quan tâm của tầng lớp bình dân.)
    • The luxury store was not meant for the unwashed masses. (Cửa hàng xa xỉ không dành cho quần chúng nghèo khổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the great unwashed": Một thành ngữ cố định, thường mang hàm ý khinh miệt hoặc hài hước, để chỉ tầng lớp lao động nghèo, những người bình thường trong xã hội, đối lập với giới thượng lưu, có học thức.
    • His snobbish attitude showed he wanted nothing to do with the great unwashed. (Thái độ hợm hĩnh của anh ta cho thấy anh ta không muốn dính líu đến tầng lớp bình dân.)
Biến thể từ gần giống
  • Unclean (adj): Không sạch sẽ, ô uế (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả nghĩa tôn giáo hoặc đạo đức).
  • Dirty (adj): Bẩn (từ thông dụng trực tiếp hơn).
  • Soiled (adj): Bị vấy bẩn, bị làm bẩn (nhấn mạnh vào hành động làm bẩn).
  • The masses (n): Quần chúng, đại chúng (cách nói trung lập hơn).
  • The common people (n): Người dân thường, thường dân.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: dirty, unclean, soiled, grubby.
  • Danh từ (the unwashed): the common people, the masses, the proletariat (vô sản), the plebeians, the rabble (đám đông hỗn tạp, mang nghĩa xấu).
Từ trái nghĩa
  • Tính từ: washed, clean, scrubbed, laundered.
  • Danh từ (the unwashed): the elite, the aristocracy, the upper class, the nobility.
unwashed

A sink is full of unwashed dishes after a family meal.

tính từ
  1. không rửa; không giặt; bẩn

Idioms

  • the great unwashed
    những người cùng khổ

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "unwashed"