unwept

/' n'wept/
Học thuật
Thân thiện
unwept

The old soldier lies unwept in a forgotten field.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được ai khóc, không được thương tiếc: Từ này mô tả một người đã chết nhưng không ai khóc thương hoặc tỏ lòng tiếc nuối cho sự ra đi của họ. thường mang sắc thái bi thảm, độc bị lãng quên.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old sailor died alone and unwept in a foreign land. (Ông thủy thủ già chết một mình không được ai khóc thương trên vùng đất xa lạ.)
    • He feared an unwept death, forgotten by all. (Anh ta sợ một cái chết không ai thương tiếc, bị mọi người lãng quên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lie unwept": nằm xuống không ai khóc thương.
    • The warrior wished not to lie unwept in an unmarked grave. (Người chiến binh không muốn nằm xuống trong một ngôi mộ vô danh không ai khóc thương.)
  • "unwept and unsung": không được khóc thương không được ca tụng (thường dùng cùng nhau để nhấn mạnh sự lãng quên hoàn toàn).
    • Many heroes of that war died unwept and unsung. (Nhiều anh hùng của cuộc chiến đó đã chết không được khóc thương, không được ca tụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Unmourned (tính từ): không được thương tiếc, không ai để tang. (Từ đồng nghĩa gần, ít mang sắc thái thi ca hơn "unwept").
  • Unlamented (tính từ): không được than khóc, không ai thương xót. (Từ đồng nghĩa, thường dùng trong văn chương).
Từ đồng nghĩa
  • Unmourned: không được thương tiếc.
  • Unlamented: không được than khóc.
  • Unmissed: không được nhớ tới, không ai cảm thấy thiếu vắng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "unwept" tính từ, không hình thành phrasal verb.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "unwept".)

unwept

The old soldier lies unwept in a forgotten field.

tính từ
  1. (th ca) không được ai khóc, không được thưng tiếc

Từ gần giống