unapt
/'ʌn'æpt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có năng lực, không có khả năng: "unapt" mô tả trạng thái thiếu năng lực hoặc tài năng bẩm sinh để làm một việc gì đó.
- Không thích đáng, không thích hợp: "unapt" chỉ sự không phù hợp, không đúng chỗ hoặc không đúng lúc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He is unapt for such a demanding leadership role. (Anh ấy không đủ năng lực cho một vai trò lãnh đạo đòi hỏi cao như vậy.)
- Her joke was unapt for the solemn occasion. (Câu đùa của cô ấy không thích hợp với dịp trang trọng đó.)
- The student felt unapt at solving complex mathematical problems. (Học sinh đó cảm thấy mình không có năng lực giải các bài toán phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "unapt for": không đủ năng lực về, không thích hợp cho.
- The soil here is unapt for growing rice. (Đất ở đây không thích hợp để trồng lúa.)
- "unapt to": không có khuynh hướng, không dễ.
- He is unapt to compromise on his principles. (Anh ấy không dễ dàng thỏa hiệp về các nguyên tắc của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Inapt (adj): không thích hợp, vụng về. (Thường dùng thay thế cho "unapt" với nghĩa không phù hợp.)
- Inept (adj): bất tài, vụng về. (Nhấn mạnh sự thiếu năng lực một cách rõ rệt hơn.)
- Unaptly (adv): một cách không thích hợp.
Từ đồng nghĩa
- Incapable: không có khả năng.
- Unsuitable: không thích hợp.
- Inappropriate: không phù hợp.
Từ trái nghĩa
- Apt: có năng lực, thích hợp.
- Capable: có khả năng.
- Fitting: phù hợp.
tính từ
- không có năng lực
- unapt forkhông đủ năng lực về
- không thích đáng, không thích hợp, không đúng lúc
- an unapt remarklời nhận xét không thích đáng, lời nhận xét không đúng lúc