unwieldiness
/ n'wi:ldinis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính khó cầm, tính khó sử dụng: Chất lượng của một vật khiến nó khó khăn để cầm nắm, di chuyển hoặc sử dụng do kích thước lớn, hình dạng bất tiện hoặc trọng lượng nặng.
- Tính khó điều khiển, tính cồng kềnh: Chất lượng của một hệ thống, tổ chức hoặc quy trình khiến nó khó khăn để quản lý hoặc vận hành hiệu quả do quá phức tạp, kém linh hoạt hoặc quan liêu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The main disadvantage of the old television was its unwieldiness. (Nhược điểm chính của chiếc tivi cũ là tính khó di chuyển của nó.)
- The unwieldiness of the government bureaucracy often slows down important projects. (Tính cồng kềnh của bộ máy hành chính nhà nước thường làm chậm các dự án quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the unwieldiness of the process": sự cồng kềnh/kém hiệu quả của một quy trình.
- Reforms aim to reduce the unwieldiness of the approval process. (Các cải cách nhằm giảm sự cồng kềnh của quy trình phê duyệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Unwieldy (adj): cồng kềnh, khó sử dụng, khó điều khiển.
- The package was too unwieldy to carry alone. (Kiện hàng quá cồng kềnh để mang một mình.)
Từ đồng nghĩa
- Cumbersomeness: sự cồng kềnh, sự vướng víu.
- Bulkiness: sự đồ sộ, sự cồng kềnh (về kích thước).
- Ungovernability: tính khó cai quản, tính khó kiểm soát (đối với hệ thống).
Từ trái nghĩa
- Manageability: tính dễ quản lý, tính dễ điều khiển.
- Handiness: tính tiện lợi, tính dễ sử dụng.
danh từ
- tính khó cầm, tính khó sử dụng (dụng cụ)