unwished-for

/ n'wi tf :/
Học thuật
Thân thiện
unwished-for

The unwished-for rain spoiled our picnic.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không mong muốn, không mong ước: Mô tả một điều đó xảy ra không ai muốn hoặc không ai hy vọng sẽ xảy ra. thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự việc không được chào đón.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The unwished-for news of the factory closure shocked the town. (Tin tức không mong muốn về việc đóng cửa nhà máy đã gây chấn động thị trấn.)
    • He found himself in an unwished-for situation after taking a wrong turn. (Anh ấy thấy mình rơi vào một tình huống không mong muốn sau khi rẽ nhầm đường.)
    • The gift, though expensive, was completely unwished-for. (Món quà, đắt tiền, lại hoàn toàn không được mong đợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unwished-for consequences": những hậu quả ngoài ý muốn.

    • The policy change led to a series of unwished-for consequences. (Sự thay đổi chính sách đã dẫn đến một loạt hậu quả ngoài ý muốn.)
  • "an unwished-for guest": một vị khách không mời, không được mong đợi.

    • The sudden rain made us host an unwished-for guest: a soaked stray cat. (Cơn mưa đột ngột khiến chúng tôi phải tiếp đón một vị khách không mong đợi: một con mèo hoang bị ướt sũng.)
Biến thể từ gần giống
  • Unwelcome (adj): không được chào đón, không mong muốn. (Từ này gần nghĩa thường được dùng phổ biến hơn "unwished-for").
  • Undesired (adj): không được mong muốn, không được ước ao.
  • Unwanted (adj): không muốn, bị bỏ rơi, không được cần đến.
Từ đồng nghĩa
  • Unwelcome: không được chào đón.
  • Undesired: không được ước ao.
  • Unwanted: không mong muốn, bị bỏ rơi.
  • Unlooked-for: không ngờ tới, bất ngờ (thường chỉ sự việc xảy ra ngoài dự tính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "unwished-for" một tính từ ghép, không phrasal verb đi kèm trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "unwished-for".)

unwished-for

The unwished-for rain spoiled our picnic.

tính từ
  1. không mong ước

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự