wrinkly

/'riɳkli/
tính từ
  1. nhăn nheo
  2. gợn sóng
  3. gấp nếp; nhàu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

wrinkly
The old man has a wrinkly face and kind eyes.