unyoke

/' njouk/
Học thuật
Thân thiện
unyoke

The farmer unyokes the cow after a day of plowing.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cởi ách (cho gia súc): Hành động tháo bỏ cái ách (một thanh gỗ đặt trên cổ) ra khỏi con vật, thường hoặc ngựa, sau khi chúng đã kéo xong xe hoặc cày.
    • Nghỉ làm việc, ngừng lao động: Nghĩa ẩn dụ, chỉ việc kết thúc một công việc nặng nhọc hoặc một giai đoạn lao động vất vả, giống như việc tháo ách cho gia súc.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The farmer unyoked the oxen after a long day in the fields. (Người nông dân cởi ách cho đôi sau một ngày dài trên cánh đồng.)
    • It's time to unyoke and rest for the evening. (Đã đến lúc nghỉ làm thư giãn cho buổi tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to unyoke oneself from something": Tự giải phóng bản thân khỏi một gánh nặng, trách nhiệm hoặc sự ràng buộc nào đó.
    • He decided to unyoke himself from the burdens of corporate life. (Anh ấy quyết định tự giải phóng mình khỏi những gánh nặng của cuộc sống công sở.)
Biến thể từ gần giống
  • Yoke (n): Cái ách; (v): Đóng ách, buộc vào, kết hợp lại.
    • The oxen were put under the same yoke. (Những con được đóng chung một ách.)
  • Unharness (v): Cởi dây đeo, dây cương (cho ngựa). Từ này gần nghĩa với "unyoke" nhưng thường dùng cho ngựa đồ trang bị bằng da/dây.
  • Unhitch (v): Tháo móc, tháo dây (xe, -moóc). Tập trung vào việc tháo kết nối hơn tháo dụng cụ trên cổ vật.
Từ đồng nghĩa
  • Disconnect: Ngắt kết nối, tách rời.
  • Release: Thả ra, giải phóng.
  • Free: Giải phóng, thả tự do.
Từ trái nghĩa
  • Yoke (v): Đóng ách, buộc vào.
  • Hitch: Móc vào, nối vào.
  • Harness: Đóng yên cương, khai thác (sức mạnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "unyoke" không các phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "unyoke".)

unyoke

The farmer unyokes the cow after a day of plowing.

động từ
  1. cởi ách (, ngựa)
  2. nghỉ làm việc

Từ trái nghĩa

Từ chứa "unyoke"