up-and-coming

/' p nd'k mi /
Học thuật
Thân thiện
up-and-coming

A young entrepreneur is an up-and-coming leader in the tech industry.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đầy hứa hẹn, đang lên: Dùng để mô tả một người hoặc tổ chức đang trở nên thành công nổi tiếng, được kỳ vọng sẽ đạt được nhiều thành tựu hơn trong tương lai.
    • Tháo vát, năng động: Chỉ người tài năng, hoạt bát biết cách xoay xở để tiến lên trong sự nghiệp hoặc lĩnh vực của mình.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She is an up-and-coming actress in Hollywood. ( ấy một nữ diễn viên đầy hứa hẹnHollywood.)
    • The company is investing in up-and-coming technologies. (Công ty đang đầu vào những công nghệ đang lên.)
    • We should keep an eye on this up-and-coming neighborhood; property values are rising. (Chúng ta nên để ý đến khu phố đang lên này; giá bất động sản đang tăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an up-and-coming star": một ngôi sao đang lên, đầy triển vọng.

    • The festival is a great platform for up-and-coming stars. (Lễ hội một sân khấu tuyệt vời cho những ngôi sao đang lên.)
  • "in up-and-coming fields": trong những lĩnh vực mới nổi, đầy tiềm năng.

    • He decided to pursue a career in up-and-coming fields like artificial intelligence. (Anh ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp trong những lĩnh vực mới nổi như trí tuệ nhân tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Promising (adj): đầy hứa hẹn, triển vọng.

    • He is a promising young scientist. (Anh ấy một nhà khoa học trẻ đầy triển vọng.)
  • Budding (adj): chớm nở, đang phát triển (thường dùng cho tài năng).

    • She is a budding artist. ( ấy một nghệ sĩ trẻ đang chớm nở.)
Từ đồng nghĩa
  • Rising: đang lên, đang trỗi dậy.
  • Aspirant: chí hướng, người khao khát thành công.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ cụm tính từ 'up-and-coming').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'up-and-coming').

up-and-coming

A young entrepreneur is an up-and-coming leader in the tech industry.

tính từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tháo vát, hoạt bát, tài xoay xở
  2. tiến bộ, đầy hứa hẹn (trong nghề nghiệp của mình...)

Từ tương tự