energetic

/,enə'dʤetik/
tính từ
  1. mạnh mẽ, mãnh liệt, đầy nghị lực, đầy sinh lực; hoạt động

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "energetic"

energetic
An energetic puppy chases a bouncing ball in the park.