energetic

/,enə'dʤetik/
Học thuật
Thân thiện
energetic

An energetic puppy chases a bouncing ball in the park.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đầy năng lượng, tràn đầy sinh lực: Chỉ trạng thái nhiều sức sống, sức lực sự tích cực trong hoạt động.
    • Mạnh mẽ, mãnh liệt: Chỉ sự mạnh mẽ, quyết liệt trong cách hành động hoặc biểu hiện.
    • Hoạt bát, năng nổ: Chỉ tính cách tích cực, nhiệt tình sẵn sàng hành động.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She is an energetic teacher who always motivates her students. ( ấy một giáo viên đầy năng lượng, luôn truyền cảm hứng cho học sinh.)
    • The children were too energetic to sit still during the long meeting. (Bọn trẻ quá hiếu động để có thể ngồi yên trong cuộc họp dài.)
    • He made an energetic effort to finish the project on time. (Anh ấy đã nỗ lực mạnh mẽ để hoàn thành dự án đúng hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Energetic performance": Màn trình diễn đầy năng lượng, sôi động.

    • The band gave an energetic performance that thrilled the audience. (Ban nhạc đã một màn trình diễn đầy năng lượng làm khán giả phấn khích.)
  • "Energetic debate": Cuộc tranh luận sôi nổi, mãnh liệt.

    • The topic sparked an energetic debate among the politicians. (Chủ đề này đã châm ngòi cho một cuộc tranh luận sôi nổi giữa các chính trị gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Energy (n): Năng lượng, sinh lực.

    • Solar power is a source of clean energy. (Năng lượng mặt trời một nguồn năng lượng sạch.)
  • Energize (v): Truyền năng lượng, tiếp thêm sinh lực.

    • A good cup of coffee in the morning can energize you for the day. (Một tách cà phê ngon vào buổi sáng có thể tiếp thêm sinh lực cho bạn trong ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Active: Tích cực, năng động.
  • Vigorous: Mạnh mẽ, sôi nổi.
  • Dynamic: Năng động, linh hoạt.
  • Lively: Sống động, hoạt bát.
Từ trái nghĩa
  • Lethargic: Uể oải, thờ ơ.
  • Inactive: Không hoạt động, ì ạch.
  • Sluggish: Chậm chạp, đờ đẫn.
energetic

An energetic puppy chases a bouncing ball in the park.

tính từ
  1. mạnh mẽ, mãnh liệt, đầy nghị lực, đầy sinh lực; hoạt động