gumptious
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tháo vát, năng động: Chỉ người có khả năng giải quyết vấn đề một cách thông minh, sáng tạo và chủ động, không ngại khó khăn.
- Cần cù, siêng năng: Chỉ người làm việc chăm chỉ, kiên trì và có tinh thần trách nhiệm cao.
- Dám nghĩ dám làm: Chỉ người có tinh thần mạo hiểm, quyết đoán, sẵn sàng hành động để đạt được mục tiêu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- We need a gumptious leader to turn this project around. (Chúng ta cần một người lãnh đạo tháo vát để xoay chuyển dự án này.)
- Her gumptious attitude helped her succeed in a competitive market. (Thái độ dám nghĩ dám làm đã giúp cô ấy thành công trong một thị trường cạnh tranh.)
- He is known for being a gumptious worker who never gives up. (Anh ấy được biết đến là một người lao động cần cù, không bao giờ bỏ cuộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"gumptious spirit": tinh thần tháo vát, tinh thần dám nghĩ dám làm.
- The startup's success was driven by the founder's gumptious spirit. (Thành công của công ty khởi nghiệp được thúc đẩy bởi tinh thần tháo vát của người sáng lập.)
"gumptious effort": nỗ lực cần cù, siêng năng.
- Her gumptious effort was finally rewarded with a promotion. (Nỗ lực cần cù của cô cuối cùng đã được đền đáp bằng một chức vụ thăng tiến.)
Biến thể và từ gần giống
- Gumption (danh từ): sự tháo vát, sự nhanh trí, lòng can đảm.
- She had the gumption to start her own business. (Cô ấy có đủ sự tháo vát để bắt đầu công việc kinh doanh riêng.)
Từ đồng nghĩa
- Resourceful: tháo vát, có tài xoay xở.
- Industrious: cần cù, chăm chỉ.
- Enterprising: kinh doanh giỏi, dám làm.
Từ trái nghĩa
- Lazy: lười biếng.
- Passive: thụ động.
- Unenterprising: không có tinh thần kinh doanh, thiếu sáng kiến.
Lưu ý
- Từ "gumptious" là một tính từ tương đối hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Từ phổ biến hơn để diễn đạt ý tương tự là "having gumption" hoặc các từ đồng nghĩa như resourceful và enterprising.
- Từ này thường mang sắc thái tích cực, dùng để khen ngợi phẩm chất và thái độ làm việc của một người.
Adjective
- tháo vát, cần cù, siêng năng, dám nghĩ dám làm