gumptious

Học thuật
Thân thiện
gumptious

A gumptious entrepreneur sets up her new market stall at dawn.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tháo vát, năng động: Chỉ người khả năng giải quyết vấn đề một cách thông minh, sáng tạo chủ động, không ngại khó khăn.
    • Cần cù, siêng năng: Chỉ người làm việc chăm chỉ, kiên trì tinh thần trách nhiệm cao.
    • Dám nghĩ dám làm: Chỉ người tinh thần mạo hiểm, quyết đoán, sẵn sàng hành động để đạt được mục tiêu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • We need a gumptious leader to turn this project around. (Chúng ta cần một người lãnh đạo tháo vát để xoay chuyển dự án này.)
    • Her gumptious attitude helped her succeed in a competitive market. (Thái độ dám nghĩ dám làm đã giúp ấy thành công trong một thị trường cạnh tranh.)
    • He is known for being a gumptious worker who never gives up. (Anh ấy được biết đến một người lao động cần cù, không bao giờ bỏ cuộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gumptious spirit": tinh thần tháo vát, tinh thần dám nghĩ dám làm.

    • The startup's success was driven by the founder's gumptious spirit. (Thành công của công ty khởi nghiệp được thúc đẩy bởi tinh thần tháo vát của người sáng lập.)
  • "gumptious effort": nỗ lực cần cù, siêng năng.

    • Her gumptious effort was finally rewarded with a promotion. (Nỗ lực cần cù của cuối cùng đã được đền đáp bằng một chức vụ thăng tiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Gumption (danh từ): sự tháo vát, sự nhanh trí, lòng can đảm.
    • She had the gumption to start her own business. ( ấy đủ sự tháo vát để bắt đầu công việc kinh doanh riêng.)
Từ đồng nghĩa
  • Resourceful: tháo vát, tài xoay xở.
  • Industrious: cần cù, chăm chỉ.
  • Enterprising: kinh doanh giỏi, dám làm.
Từ trái nghĩa
  • Lazy: lười biếng.
  • Passive: thụ động.
  • Unenterprising: không tinh thần kinh doanh, thiếu sáng kiến.
Lưu ý
  • Từ "gumptious" một tính từ tương đối hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Từ phổ biến hơn để diễn đạt ý tương tự "having gumption" hoặc các từ đồng nghĩa như resourceful enterprising.
  • Từ này thường mang sắc thái tích cực, dùng để khen ngợi phẩm chất thái độ làm việc của một người.
gumptious

A gumptious entrepreneur sets up her new market stall at dawn.

Adjective
  1. tháo vát, cần cù, siêng năng, dám nghĩ dám làm

Từ tương tự