enterprising
/'entəpraiziɳ/
Học thuậtThân thiện
An enterprising young woman started a successful recycling business in her neighborhood.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dám làm, dám nghĩ dám làm: Chỉ người có tinh thần chủ động, sáng kiến và sẵn sàng bắt đầu những dự án mới hoặc tìm cách giải quyết vấn đề một cách sáng tạo.
- Năng động, có tinh thần kinh doanh: Thể hiện phẩm chất của một người nhìn thấy cơ hội và chủ động hành động để đạt được thành công, đặc biệt trong lĩnh vực kinh doanh hoặc tổ chức.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The company is looking for enterprising individuals who can bring new ideas. (Công ty đang tìm kiếm những cá nhân dám nghĩ dám làm, những người có thể mang đến những ý tưởng mới.)
- Her enterprising spirit led her to start a successful business at a young age. (Tinh thần dám làm của cô ấy đã dẫn dắt cô khởi nghiệp thành công từ khi còn trẻ.)
- An enterprising solution to the problem saved the project. (Một giải pháp năng động cho vấn đề đã cứu được dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be enterprising enough to do something": đủ dám làm để thực hiện điều gì đó.
- He was enterprising enough to invest in the emerging market. (Anh ấy đủ dám làm để đầu tư vào thị trường mới nổi.)
Biến thể và từ gần giống
Enterprise (n): tinh thần kinh doanh, sự mạo hiểm; hoặc một dự án, doanh nghiệp.
- Starting your own business requires a lot of enterprise. (Bắt đầu công việc kinh doanh riêng đòi hỏi rất nhiều tinh thần kinh doanh.)
Enterprisingly (adv): một cách dám nghĩ dám làm.
- She tackled the challenge enterprisingly. (Cô ấy đã giải quyết thách thức một cách dám nghĩ dám làm.)
Từ đồng nghĩa
- Resourceful: tháo vát, có nhiều sáng kiến.
- Initiative: có sáng kiến, chủ động.
- Go-getting: năng nổ, quyết tâm đạt được mục tiêu.
Từ trái nghĩa
- Unenterprising: thiếu sáng kiến, không dám làm.
- Passive: thụ động.
- Timid: nhút nhát, rụt rè.
An enterprising young woman started a successful recycling business in her neighborhood.
tính từ
- dám làm