upbraid

/ p'breid/
ngoại động từ
  1. quở trách, trách mắng, mắng nhiếc
    • to upbraid someone with (for) something
      quở trách ai về điều

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "upbraid"

upbraid
The teacher upbraids the student for not doing his homework.