uprising
/ p'raizi /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cuộc nổi dậy, sự khởi nghĩa: Hành động tập thể của một nhóm người nhằm lật đổ chính quyền hoặc quyền lực hiện tại, thường bằng vũ lực. Đây là một cuộc xung đột trong đó một phe phái cố gắng giành quyền kiểm soát từ phe khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The peasant uprising was brutally suppressed. (Cuộc nổi dậy của nông dân đã bị đàn áp dã man.)
- Historians studied the causes of the popular uprising. (Các nhà sử học nghiên cứu nguyên nhân của cuộc khởi nghĩa quần chúng.)
- The uprising against the colonial rule lasted for years. (Cuộc nổi dậy chống lại ách đô hộ thực dân kéo dài nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to spark an uprising": châm ngòi cho một cuộc nổi dậy.
- The new tax law sparked a popular uprising. (Luật thuế mới đã châm ngòi cho một cuộc nổi dậy của quần chúng.)
"to crush/quell an uprising": đàn áp, dập tắt một cuộc nổi dậy.
- The government sent troops to quell the uprising. (Chính phủ đã điều quân đội đến để dập tắt cuộc nổi dậy.)
Biến thể và từ gần giống
- Insurrection (n): cuộc nổi dậy, khởi nghĩa (thường quy mô nhỏ hơn hoặc ít có tổ chức hơn ).
- Revolt (n): cuộc nổi loạn, khởi nghĩa.
- Rebellion (n): cuộc nổi loạn, phiến loạn (có thể kéo dài và có phạm vi rộng).
Từ đồng nghĩa
- Revolt: nổi loạn.
- Insurgency: cuộc nổi dậy, phiến loạn.
- Mutiny: cuộc binh biến (trong quân đội, hải quân).
Thành ngữ liên quan
- "The spirit of uprising": tinh thần nổi dậy, khởi nghĩa.
- The song captured the spirit of uprising among the people. (Bài hát đã nắm bắt được tinh thần nổi dậy trong nhân dân.)
danh từ
- sự thức dậy; sự đứng dậy
- sự lên cao; sự mọc lên (mặt trời)
- sự nổi dậy; cuộc nổi dậy