uprising

/ p'raizi /
danh từ
  1. sự thức dậy; sự đứng dậy
  2. sự lên cao; sự mọc lên (mặt trời)
  3. sự nổi dậy; cuộc nổi dậy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "uprising"