Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
danh từ
  • cuộc nổi loạn, cuộc phiến loạn
    • to rise in rebellion
      nổi loạn
    • a rebellion against the King
      một cuộc nổi loạn chống lại nhà vua
  • sự chống lại (chính quyền, chính sách, luật pháp...)
Related words
Comments and discussion on the word "rebellion"