uproot
/ p'ru:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Nhổ, nhổ bật rễ: Hành động kéo một cái cây, bụi cây, hoặc thực vật ra khỏi mặt đất cùng với toàn bộ rễ của nó.
- (Nghĩa bóng) Loại bỏ hoàn toàn, trừ tiệt: Hành động xóa bỏ hoặc phá hủy một cái gì đó tận gốc rễ, đặc biệt là một thói quen, truyền thống, hoặc vấn đề xã hội.
- Buộc phải rời bỏ, di dời khỏi quê hương: Buộc ai đó phải rời khỏi nơi ở, cộng đồng, hoặc quê hương quen thuộc của họ, thường là một cách đột ngột và không tự nguyện.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (nhổ cây):
- The storm was so strong it uprooted several old trees. (Cơn bão mạnh đến mức đã nhổ bật gốc nhiều cây cổ thụ.)
- We need to uproot these weeds to make space for flowers. (Chúng ta cần nhổ bật những cây cỏ dại này để lấy chỗ trồng hoa.)
Nghĩa bóng (loại bỏ hoàn toàn):
- The new government promised to uproot corruption from the system. (Chính phủ mới hứa sẽ trừ tiệt tham nhũng khỏi hệ thống.)
- It's difficult to uproot deep-seated prejudices. (Rất khó để loại bỏ những định kiến đã ăn sâu.)
Nghĩa di dời (buộc rời khỏi quê hương):
- The war uprooted millions of families, forcing them to become refugees. (Chiến tranh đã buộc hàng triệu gia đình phải rời bỏ quê hương, biến họ thành những người tị nạn.)
- She felt uprooted when her company transferred her to a foreign branch. (Cô ấy cảm thấy bị bật rễ khi công ty chuyển cô đến một chi nhánh nước ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to uproot oneself": Tự nguyện rời bỏ nơi ở cũ để bắt đầu cuộc sống mới ở một nơi khác.
- After retirement, they decided to uproot themselves and move to the countryside. (Sau khi nghỉ hưu, họ quyết định rời bỏ thành phố và chuyển về vùng nông thôn.)
Biến thể và từ gần giống
Uprooted (adj): Bị nhổ bật gốc; (về người) cảm thấy mất gốc, lạc lõng vì phải rời xa quê hương.
- The uprooted tree lay across the road. (Cái cây bị nhổ bật gốc nằm chắn ngang đường.)
- He felt lonely and uprooted in the new city. (Anh ấy cảm thấy cô đơn và mất gốc ở thành phố mới.)
Uprooting (danh động từ): Hành động nhổ bật gốc hoặc buộc phải di dời.
- The uprooting of the population caused a humanitarian crisis. (Việc di dời dân cư đã gây ra một cuộc khủng hoảng nhân đạo.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa nhổ cây: Eradicate (nhổ tận gốc), deracinate (nhổ rễ).
- Nghĩa loại bỏ: Eradicate (xóa bỏ), eliminate (loại trừ), extirpate (trừ tiệt).
- Nghĩa di dời: Displace (làm di dời), relocate (tái định cư), deracinate (làm mất gốc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến nào ngoài chính nó.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "uproot".)
ngoại động từ
- nhổ, nhổ bật rễ
- (nghĩa bóng) trừ tiệt