deracinate

/di'ræsineit/
Học thuật
Thân thiện
deracinate

A gardener deracinates a stubborn weed from the vegetable patch.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Nhổ rễ, làm bật rễ: Hành động nhổ hoặc kéo một cái cây, thực vật lên khỏi mặt đất cùng với toàn bộ rễ của .
    • (Nghĩa bóng) Trừ tiệt, loại bỏ hoàn toàn: Hành động loại bỏ ai đó hoặc cái đó khỏi môi trường tự nhiên, quê hương, hoặc nền tảng văn hóa của họ, khiến họ mất gốc rễ.
dụ sử dụng
  • Động từ (Nghĩa đen):
    • The storm deracinated several ancient trees in the park. (Cơn bão đã nhổ bật gốc vài cây cổ thụ trong công viên.)
  • Động từ (Nghĩa bóng):
    • The policy sought to deracinate the indigenous population from their ancestral lands. (Chính sách đó tìm cách trừ tiệt/tách rời người bản địa khỏi vùng đất tổ tiên của họ.)
    • War has the power to deracinate entire communities, scattering people across the globe. (Chiến tranh sức mạnh làm bật gốc cả cộng đồng, phân tán con người khắp toàn cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Deracinated" (Tính từ/quá khứ phân từ): Được dùng để mô tả trạng thái của một người hoặc một nhóm người đã bị tách khỏi nền tảng văn hóa, xã hội hoặc địa của họ, cảm thấy không thuộc về nơi nào.
    • He felt like a deracinated intellectual, belonging neither to his homeland nor to his adopted country. (Anh ấy cảm thấy mình một trí thức mất gốc, không thuộc về quê hương cũng như đất nước đang định cư.)
Biến thể từ gần giống
  • Deracination (Danh từ): Sự nhổ rễ; (nghĩa bóng) sự trừ tiệt, sự làm cho mất gốc.
    • The deracination of traditional values is a slow process. (Sự bật gốc các giá trị truyền thống một quá trình chậm chạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Uproot (Động từ): Nhổ rễ, bật gốc. (Đây từ đồng nghĩa gần nhất phổ biến hơn với "deracinate").
  • Displace (Động từ): Di dời, làm cho phải rời khỏi nơithông thường.
  • Eradicate (Động từ): Trừ tiệt, tiêu diệt hoàn toàn (thường dùng cho cái xấu như bệnh tật, tệ nạn).
Từ trái nghĩa
  • Plant (Động từ): Trồng, gieo trồng.
  • Root (Động từ): Bám rễ, cắm rễ.
  • Settle (Động từ): Định cư, an cư.
deracinate

A gardener deracinates a stubborn weed from the vegetable patch.

ngoại động từ
  1. nhổ rễ, làm bật rễ
  2. (nghĩa bóng) trừ tiệt

Từ đồng nghĩa