extirpate
/'ekstə:peit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Nhổ rễ, đào tận gốc, tiêu diệt hoàn toàn: Hành động loại bỏ một cách triệt để, không để lại dấu vết, thường dùng cho thực vật, bệnh tật, tư tưởng, hoặc tập tục xấu.
- Cắt bỏ (một cơ quan, khối u) bằng phẫu thuật: Trong y học, chỉ việc phẫu thuật loại bỏ hoàn toàn một cơ quan hoặc mô bệnh.
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ phát động một chiến dịch để tiêu diệt hoàn toàn tham nhũng trong hệ thống.)
- (Loài xâm lấn đã bị đào tận gốc khỏi hòn đảo để bảo vệ hệ sinh thái bản địa.)
- (Bác sĩ phẫu thuật phải cắt bỏ khối u để ngăn nó lây lan.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to extirpate a belief": xóa bỏ một niềm tin, một tư tưởng.
- The regime sought to extirpate all dissenting political beliefs. (Chế độ tìm cách xóa bỏ mọi tư tưởng chính trị bất đồng.)
- "locally extirpated" (thường dùng trong sinh học/bảo tồn): bị xóa sổ ở một khu vực cụ thể, mặc dù có thể còn tồn tại ở nơi khác.
- The wolf has been extirpated from this region for decades. (Loài sói đã bị xóa sổ khỏi khu vực này nhiều thập kỷ nay.)
Biến thể và từ gần giống
- Extirpation (danh từ): sự nhổ tận gốc, sự tiêu diệt hoàn toàn, sự cắt bỏ.
- The extirpation of the disease was a major medical achievement. (Việc tiêu diệt hoàn toàn căn bệnh là một thành tựu y học lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Eradicate: xóa sổ, tiêu diệt (thường dùng cho bệnh tật, vấn đề xã hội).
- Uproot: nhổ bật rễ, loại bỏ (nghĩa đen và nghĩa bóng).
- Annihilate: hủy diệt, tiêu diệt hoàn toàn (mạnh hơn).
- Excise: cắt bỏ (trong y học hoặc nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
- Establish: thiết lập, thành lập.
- Implant: cấy ghép, gieo mầm.
- Foster: nuôi dưỡng, khuyến khích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "extirpate")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "extirpate")
ngoại động từ
- nhổ rễ, đào tận gốc (cây, cỏ...); cắt bỏ (cái u...)
- làm tuyệt giống, trừ tiệt