uprooter
Định nghĩa
Danh từ: - Kẻ phá hoại, kẻ tàn phá: "uprooter" chỉ một người hoặc vật có hành động phá hủy, hủy hoại hoặc làm tàn lụi một thứ gì đó, thường là môi trường, cảnh quan hoặc các công trình. - Người nhổ bật gốc: Nghĩa đen, "uprooter" là người nhổ bật rễ cây hoặc vật gì đó khỏi mặt đất.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta được biết đến như một kẻ nhổ bật gốc những cây cổ thụ trong rừng.)
- (Những kẻ phá hoại là những kẻ nhổ bật bia mộ trong nghĩa trang.)
- (Sự ghen tị là kẻ phá hủy anh ta, hủy hoại mọi mối quan hệ của anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "uprooter of the environment": kẻ phá hoại môi trường.
- Industrial pollution turned him into an uprooter of the environment. (Ô nhiễm công nghiệp đã biến anh ta thành kẻ phá hoại môi trường.)
- "uprooter of traditions": người phá bỏ truyền thống.
- Modernization can be an uprooter of long-held traditions. (Hiện đại hóa có thể là kẻ phá bỏ những truyền thống lâu đời.)
Biến thể và từ gần giống
- Uproot (động từ): nhổ bật gốc, phá hủy tận gốc.
- The storm uprooted many trees. (Cơn bão đã nhổ bật gốc nhiều cây cối.)
- Uprooting (danh từ): hành động nhổ bật gốc hoặc phá hủy.
- The uprooting of the old building was necessary for new construction. (Việc phá hủy tòa nhà cũ là cần thiết cho công trình mới.)
Từ đồng nghĩa
- Destroyer: kẻ hủy diệt.
- Ruiner: kẻ phá hủy, làm hỏng.
- Vandal: kẻ phá hoại (thường chỉ phá hoại tài sản công cộng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Root out: nhổ tận gốc, loại bỏ hoàn toàn.
- The government tried to root out corruption. (Chính phủ đã cố gắng nhổ tận gốc tham nhũng.)
- Tear up: xé rách, phá hủy.
- They tore up the old documents. (Họ đã xé rách những tài liệu cũ.)
Thành ngữ liên quan
- To destroy at the root: phá hủy tận gốc rễ.
- The new policy aimed to destroy poverty at the root. (Chính sách mới nhằm phá hủy nghèo đói tận gốc rễ.)
- To lay waste: tàn phá, hủy hoại.
- The invading army laid waste to the entire village. (Quân xâm lược đã tàn phá toàn bộ ngôi làng.)