upside

/' psaid/
Học thuật
Thân thiện
upside

Put the book with the upside facing up on the shelf.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mặt trên, phần trên: Phần cao nhất hoặc hướng lên trên của một vật thể.
    • Khía cạnh tích cực, mặt tốt: (Nghĩa ẩn dụ, thường dùng trong tài chính hoặc đánh giá tình huống) Phần lợi thế hoặc tiềm năng tích cực trong một tình huống.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa vật ):

    • He turned the box upside down. (Anh ấy lật ngược cái hộp.) [Lưu ý: "upside down" một cụm từ cố định.]
    • The upside of the table was scratched. (Mặt trên của cái bàn bị trầy xước.)
  • Danh từ (nghĩa ẩn dụ):

    • The upside of this investment is its high growth potential. (Mặt tốt của khoản đầu này tiềm năng tăng trưởng cao.)
    • One upside of working from home is saving time on commuting. (Một khía cạnh tích cực của việc làm việc tại nhà tiết kiệm thời gian đi lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "On the upside": Mặt khả quan, về mặt tích cực nói. Cụm từ này thường dùng để giới thiệu một điểm tốt, đặc biệt khi so sánh với những điểm xấu.
    • The project was delayed. On the upside, we now have more time for testing. (Dự án bị trì hoãn. Về mặt tích cực, giờ chúng ta nhiều thời gian hơn để kiểm tra.)
Biến thể từ gần giống
  • Upside-down (tính từ/trạng từ): Lộn ngược, đảo lộn.
    • The picture is hanging upside-down. (Bức tranh đang bị treo ngược.)
Từ đồng nghĩa
  • Top: Phía trên, đỉnh (cho nghĩa vật ).
  • Advantage: Lợi thế, ưu điểm (cho nghĩa ẩn dụ).
  • Benefit: Lợi ích (cho nghĩa ẩn dụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "upside".

Thành ngữ liên quan
  • "The upside down": Thế giới ngược, trạng thái đảo lộn hoàn toàn (thường dùng trong văn hóa đại chúng, dụ như trong loạt phim "Stranger Things").
    • The character was trapped in the upside down. (Nhân vật bị mắc kẹt trong thế giới ngược.)
upside

Put the book with the upside facing up on the shelf.

danh từ
  1. mặt trên; phần trên

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "upside"