upstart

/' pst :t/
Học thuật
Thân thiện
upstart

A young upstart loudly interrupts the conversation at the formal dinner.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Kẻ mới phất, kẻ vừa mới trở nên giàu có hoặc quyền lực: Chỉ một người đột ngột đạt được thành công, địa vị hoặc của cải nhưng thường thiếu kinh nghiệm, phong cách hoặc sự chấp nhận từ những người đã địa vị lâu đời.
    • Kẻ hợm hĩnh, người kiêu ngạo: Chỉ một người tỏ ra kiêu căng hoặc tự phụ thành công mới đạt được.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về kẻ mới phất, tính chất của người mới trỗi dậy: Miêu tả đặc điểm hoặc hành vi của một người mới đạt được địa vị, thường mang hàm ý tiêu cực về sự thiếu tinh tế hoặc thô lỗ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He was dismissed as a mere upstart by the old aristocracy. (Anh ta bị giới quý tộc coi như một kẻ mới phất thôi.)
    • The company's new CEO is viewed as an arrogant upstart by some veteran employees. (Vị CEO mới của công ty bị một số nhân viên kỳ cựu xem như một kẻ hợm hĩnh mới phất.)
  • Tính từ:

    • She criticized his upstart manners at the formal dinner. ( ấy chỉ trích cách cư xử kiểu kẻ mới phất của anh ta tại bữa tối trang trọng.)
    • The upstart company quickly challenged the industry giants. (Công ty mới nổi nhanh chóng thách thức những khổng lồ trong ngành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be seen as an upstart": bị coi một kẻ mới phất, một người mới trỗi dậy không xứng đáng.

    • Despite his success, he was always seen as an upstart in their social circle. (Bất chấp thành công, anh ta luôn bị coi kẻ mới phất trong giới xã giao của họ.)
  • "upstart behavior": hành vi của kẻ mới phất, thường chỉ sự kiêu ngạo hoặc thiếu tế nhị.

    • His upstart behavior alienated many of his colleagues. (Hành vi kiểu kẻ mới phất của anh ta khiến nhiều đồng nghiệp xa lánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Upstartism (n, ít dùng): tính chất hoặc hành vi của một kẻ mới phất.
  • Parvenu (n): từ có nghĩa tương tự, chỉ người mới phất lên (thường từ tiếng Pháp).
  • Nouveau riche (n): từ chỉ tầng lớp mới giàu, thường dùng để chỉ những người mới tiền nhưng thiếu gu thẩm mỹ hoặc cách cư xử tinh tế.
Từ đồng nghĩa
  • Arriviste: kẻ mới đến, kẻ mới phất (mang sắc thái cơ hội).
  • Social climber: kẻ trèo cao trong xã hội.
  • Pretender: kẻ tự xưng, kẻ giả vờ.
Từ trái nghĩa
  • Blue blood: người dòng dõi quý tộc.
  • Old money: của cải/tầng lớp giàu có lâu đời.
  • Established figure: nhân vật địa vị vững chắc lâu năm.
Thành ngữ liên quan
  • "Upstarts should know their place": Những kẻ mới phất nên biết vị trí của mình. (Thành ngữ này phản ánh thái độ khinh miệt hoặc cảnh báo dành cho những người mới đạt được địa vị.)
  • "Beware the upstart": Hãy coi chừng kẻ mới phất. (Thường ám chỉ sự đe dọa từ một đối thủ mới nổi, đầy tham vọng thiếu tôn trọng các quy tắc .)
upstart

A young upstart loudly interrupts the conversation at the formal dinner.

danh từ
  1. người mới phất

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "upstart"