kip

/kip/
Học thuật
Thân thiện
kip

A gymnast performs a kip on the uneven bars.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đơn vị tiền tệ của Lào: "Kip" đơn vị tiền tệ chính thức của nước Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào.
    • (Tiếng lóng, chủ yếu Anh-Anh) Giấc ngủ: Dùng trong văn nói thân mật để chỉ việc ngủ hoặc một giấc ngủ.
    • (Tiếng lóng, chủ yếu Anh-Anh) Chỗ ngủ, giường tạm: Chỉ một chỗ để ngủ, thường tạm bợ hoặc đơn giản.
    • Da sống của động vật non: Da của một con vật non (như cừu, , ) trước khi thuộc.
    • (Mỹ) Đơn vị đo trọng lượng: Một đơn vị trọng lượng bằng 1000 pound, tương đương khoảng 453,6 kg.
  2. Nội động từ (không trang trọng):

    • Đi ngủ, chợp mắt: Hành động đi ngủ, thường trong một thời gian ngắn hoặcmột nơi tạm bợ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The hotel cost 200,000 kip per night. (Khách sạn giá 200,000 kip một đêm.)
    • I'm going to get some kip. (Tôi sẽ đi ngủ một chút.)
    • He found a kip for the night in a cheap hostel. (Anh ấy tìm được một chỗ ngủ qua đêm trong một nhà trọ rẻ tiền.)
    • The bag is made from calf kip. (Chiếc túi được làm từ da non.)
  • Nội động từ:

    • After the long drive, he kipped on the sofa. (Sau chuyến lái xe dài, anh ta chợp mắt trên ghế sofa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a kip": chợp mắt một giấc ngắn.

    • I'll just have a quick kip before we go out. (Tôi sẽ chỉ chợp mắt một chút trước khi chúng ta ra ngoài.)
  • "kip down": ngủ tạmđâu đó (thường trên sàn nhà, ghế sofa).

    • You can kip down on the floor if you want. (Cậu có thể ngủ tạm trên sàn nhà nếu muốn.)
Biến thể từ gần giống
  • Kip-out (n, không trang trọng): Một đêm ngủngoài, thường trong điều kiện đơn giản.
  • Kip bag (n): Một loại túi ngủ.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa tiền tệ): Lao kip.
  • Danh từ (nghĩa giấc ngủ): Sleep, nap, snooze.
  • Động từ: Sleep, nap, snooze.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Kip down: Ngủ tạmmột nơi không phải giường thông thường.

    • We ran out of beds, so some guests had to kip down in the living room. (Chúng tôi hết giường, nên một số vị khách phải ngủ tạm trong phòng khách.)
  • Kip over: Ngủ lại qua đêm (tại nhà ai đó).

    • Why don't you kip over at my place tonight? (Tại sao tối nay cậu không ngủ lại nhà tớ?)
Thành ngữ liên quan
  • "To be on the kip": Đang ngủ.
    • Shhh! Dad's on the kip. (Suỵt! Bố đang ngủ.)
kip

A gymnast performs a kip on the uneven bars.

danh từ
  1. da súc vật non (cừu, ...)
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kíp (đơn vị trọng lượng bằng 453, 59 kg)
  3. (từ lóng) nhà trọ
  4. chỗ
  5. giường
nội động từ
  1. ngủ