upsurge
/' ps :d /
Học thuậtThân thiện
The city saw an upsurge in bicycle usage after the new bike lanes were installed.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự gia tăng mạnh mẽ và đột ngột: Chỉ sự tăng lên nhanh chóng, mạnh mẽ về cường độ, số lượng hoặc mức độ của một hiện tượng, cảm xúc, hoặc hoạt động nào đó.
- Làn sóng dâng trào: Thường dùng để diễn tả sự bùng lên mạnh mẽ của cảm xúc, ý kiến, hoặc các sự kiện xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The city experienced an upsurge in tourism after the festival. (Thành phố chứng kiến một sự gia tăng mạnh mẽ về du lịch sau lễ hội.)
- Her speech caused an upsurge of patriotism among the crowd. (Bài phát biểu của cô ấy gây ra một làn sóng dâng trào của lòng yêu nước trong đám đông.)
- There has been a noticeable upsurge in volunteer work recently. (Gần đây đã có một sự gia tăng đáng chú ý trong công việc tình nguyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"an upsurge in something": một sự gia tăng mạnh mẽ trong một lĩnh vực, hiện tượng cụ thể.
- The government is concerned about an upsurge in cybercrime. (Chính phủ lo ngại về sự gia tăng mạnh mẽ của tội phạm mạng.)
"an upsurge of something": một sự dâng trào, bột phát của một cảm xúc hoặc trạng thái.
- He felt an upsurge of joy when he heard the good news. (Anh ấy cảm thấy một niềm vui dâng trào khi nghe tin tốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Surge (danh từ): Làn sóng, sự tăng vọt. (Từ này gần nghĩa nhưng có thể nhấn mạnh tính chất "ồ ạt" hơn).
- A surge in electricity demand. (Một sự tăng vọt về nhu cầu điện.)
Từ đồng nghĩa
- Increase: sự gia tăng (nói chung).
- Rise: sự tăng lên.
- Wave: làn sóng (thường cho cảm xúc, ảnh hưởng).
- Outburst: sự bộc phát (thường cho cảm xúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "upsurge".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "upsurge".
The city saw an upsurge in bicycle usage after the new bike lanes were installed.
danh từ
- đợt bột phát, cn
- an upsurge of angercn thịnh nộ