uptake
/' pteik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khả năng tiếp thu, sự hiểu: "Uptake" chỉ khả năng hiểu hoặc tiếp nhận thông tin một cách nhanh chóng.
- Sự hấp thụ, sự thu nhận: Trong các ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật, "uptake" chỉ quá trình một chất hoặc vật thể được thu vào, hấp thụ, hoặc tiêu thụ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He is very quick in the uptake, so he learns new software easily. (Anh ấy rất nhanh hiểu, nên học phần mềm mới dễ dàng.)
- The uptake of nutrients by plants is essential for their growth. (Sự hấp thụ chất dinh dưỡng của cây trồng là điều cần thiết cho sự phát triển của chúng.)
- There has been a slow uptake of the new policy among employees. (Đã có sự tiếp nhận chậm chạp đối với chính sách mới trong số các nhân viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be quick/slow on the uptake": nhanh hiểu / chậm hiểu.
- She's always been quick on the uptake during meetings. (Cô ấy luôn nhanh hiểu vấn đề trong các cuộc họp.)
- "rate of uptake": tốc độ hấp thụ.
- Scientists are studying the rate of carbon dioxide uptake by the ocean. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu tốc độ hấp thụ khí carbon dioxide của đại dương.)
Biến thể và từ gần giống
- Intake (n): Lượng đưa vào, sự thu nạp (thường dùng cho không khí, thức ăn, hoặc thông tin mới).
- The car's air intake system is very efficient. (Hệ thống nạp khí của chiếc xe rất hiệu quả.)
- Absorption (n): Sự hấp thụ (thường dùng trong hóa học, sinh học).
- The absorption of water by the sponge is rapid. (Sự hấp thụ nước của miếng bọt biển rất nhanh.)
Từ đồng nghĩa
- Comprehension: sự hiểu biết, lĩnh hội.
- Absorption: sự hấp thụ.
- Assimilation: sự đồng hóa, tiếp thu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "uptake")
Thành ngữ liên quan
- Quick/slow on the uptake: (Thành ngữ) Nhanh trí / Chậm hiểu.
- If you're quick on the uptake, you'll solve this puzzle in no time. (Nếu bạn nhanh trí, bạn sẽ giải câu đố này ngay thôi.)
danh từ
- trí thông minh; sự hiểu
- to be quick in the uptake(thông tục) hiểu nhanh, sáng ý
- to be slow in the uptake(thông tục) chậm hiểu, tối dạ
- (kỹ thuật) ống thông hi