intake
/'inteik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lượng thu vào, lượng nạp vào: Chỉ số lượng hoặc khối lượng của một thứ gì đó (như không khí, thức ăn, nước, thông tin, hoặc người) được đưa vào hoặc tiếp nhận trong một khoảng thời gian nhất định.
- Điểm/Ống dẫn vào, cửa nạp: Chỉ lỗ mở, ống, hoặc đường dẫn mà qua đó một chất (như chất lỏng, khí) được đưa vào bên trong một hệ thống, máy móc hoặc cơ thể.
- Sự tiếp nhận, sự thu nhận: Chỉ hành động hoặc quá trình đưa một thứ gì đó vào bên trong.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- You should reduce your daily calorie intake. (Bạn nên giảm lượng calo nạp vào hàng ngày.)
- The car's air intake was clogged with leaves. (Cửa nạp khí của xe ô tô bị tắc bởi lá cây.)
- The university has a high intake of international students this year. (Trường đại học có lượng sinh viên quốc tế nhập học cao trong năm nay.)
- A deep intake of breath helped her calm down. (Một hơi thở sâu hít vào đã giúp cô ấy bình tĩnh lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Annual intake": Chỉ số lượng người (thường là học sinh, sinh viên, nhân viên) được tuyển chọn hoặc tiếp nhận trong một năm.
- The annual intake for the medical program is limited to 100 students. (Lượng tuyển sinh hàng năm cho chương trình y khoa được giới hạn ở 100 sinh viên.)
"Intake of breath": Chỉ hành động hít vào, thường là một hơi sâu hoặc đột ngột, biểu thị sự ngạc nhiên, quyết tâm hoặc chuẩn bị.
- There was a sharp intake of breath from the audience. (Có một tiếng hít vào gấp từ phía khán giả.)
Biến thể và từ gần giống
- Input (n): Đầu vào, thông tin hoặc năng lượng được đưa vào một hệ thống. (Thường dùng trong kỹ thuật, máy tính hơn là cho cơ thể con người).
- Inhalation (n): Sự hít vào. (Chuyên biệt cho việc hít không khí hoặc khí).
- Consumption (n): Sự tiêu thụ, sự sử dụng. (Nhấn mạnh vào việc dùng hết hơn là hành động đưa vào).
Từ đồng nghĩa
- Ingestion: Sự ăn/uống/đưa vào cơ thể (thức ăn, thuốc).
- Uptake: Sự hấp thu, sự tiếp nhận (thường là chất dinh dưỡng, thông tin).
- Inflow: Dòng chảy vào, luồng vào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "intake" vì đây là danh từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "intake" một cách riêng biệt.)
danh từ
- điểm lấy nước vào (sông đào, ống bơm...)
- sự lấy vào; vật lấy vào; lượng lấy vào
- a small pipe has little intakemột cái tẩu nhỏ lấy thuốc chẳng được bao nhiêu
- đương hầm thông hơi (trong mỏ)
- chỗ eo (bít tất, ống dẫn nước...)
- đất khai hoang (ở vùng lầy)