uretic

/,daiju 'retik/ Cách viết khác : (uretic) /ju 'retik/
Học thuật
Thân thiện
uretic

The doctor prescribed a uretic to help reduce fluid retention.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Lợi tiểu, lợi niệu: Thuộc về hoặc tác dụng làm tăng sự bài tiết nước tiểu. Thường được sử dụng trong lĩnh vực y học.
  2. Danh từ:

    • Thuốc lợi tiểu, thuốc lợi niệu: Một loại chất hoặc thuốc tác dụng kích thích cơ thể sản xuất bài tiết nhiều nước tiểu hơn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The doctor noted the plant's uretic properties. (Bác sĩ ghi nhận đặc tính lợi tiểu của loại cây này.)
    • This substance has a strong uretic effect. (Chất này tác dụng lợi tiểu mạnh.)
  • Danh từ:

    • The patient was prescribed a uretic to reduce edema. (Bệnh nhân được đơn một loại thuốc lợi tiểu để giảm phù nề.)
    • Some herbal teas act as a mild uretic. (Một số loại trà thảo mộc tác dụng như một chất lợi tiểu nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Uretic agent": Chất lợi tiểu.

    • Coffee is a common uretic agent. (Cà phê một chất lợi tiểu phổ biến.)
  • Trong văn cảnh y học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các tài liệu y khoa, báo cáo lâm sàng hoặc hướng dẫn dược để mô tả tác dụng của thuốc hoặc các hợp chất tự nhiên.

Biến thể từ gần giống
  • Diuretic: Đây từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cùng có nghĩa lợi tiểu hoặc thuốc lợi tiểu. "Uretic" ít phổ biến hơn.
  • Uresis: (Danh từ) Sự bài tiết nước tiểu.
Từ đồng nghĩa
  • Diuretic: (Tính từ/Danh từ) Lợi tiểu / thuốc lợi tiểu. (Từ này thông dụng hơn trong cả văn nói văn viết y khoa).
uretic

The doctor prescribed a uretic to help reduce fluid retention.

tính từ
  1. (y học) lợi tiểu, lợi niệu
danh từ
  1. (y học) thuốc lợi tiểu, thuốc lợi niệu

Từ gần giống

Từ chứa "uretic"