uretic
/,daiju 'retik/ Cách viết khác : (uretic) /ju 'retik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Lợi tiểu, lợi niệu: Thuộc về hoặc có tác dụng làm tăng sự bài tiết nước tiểu. Thường được sử dụng trong lĩnh vực y học.
Danh từ:
- Thuốc lợi tiểu, thuốc lợi niệu: Một loại chất hoặc thuốc có tác dụng kích thích cơ thể sản xuất và bài tiết nhiều nước tiểu hơn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The doctor noted the plant's uretic properties. (Bác sĩ ghi nhận đặc tính lợi tiểu của loại cây này.)
- This substance has a strong uretic effect. (Chất này có tác dụng lợi tiểu mạnh.)
Danh từ:
- The patient was prescribed a uretic to reduce edema. (Bệnh nhân được kê đơn một loại thuốc lợi tiểu để giảm phù nề.)
- Some herbal teas act as a mild uretic. (Một số loại trà thảo mộc có tác dụng như một chất lợi tiểu nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Uretic agent": Chất lợi tiểu.
- Coffee is a common uretic agent. (Cà phê là một chất lợi tiểu phổ biến.)
Trong văn cảnh y học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các tài liệu y khoa, báo cáo lâm sàng hoặc hướng dẫn dược lý để mô tả tác dụng của thuốc hoặc các hợp chất tự nhiên.
Biến thể và từ gần giống
- Diuretic: Đây là từ đồng nghĩa và phổ biến hơn, cùng có nghĩa là lợi tiểu hoặc thuốc lợi tiểu. "Uretic" ít phổ biến hơn.
- Uresis: (Danh từ) Sự bài tiết nước tiểu.
Từ đồng nghĩa
- Diuretic: (Tính từ/Danh từ) Lợi tiểu / thuốc lợi tiểu. (Từ này thông dụng hơn trong cả văn nói và văn viết y khoa).
tính từ
- (y học) lợi tiểu, lợi niệu
danh từ
- (y học) thuốc lợi tiểu, thuốc lợi niệu