uretère

Học thuật
Thân thiện
uretère

Le professeur montre l'uretère sur le modèle anatomique en plastique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Niệu quản: Trong giải phẫu học, "uretère" là một ống dài, hẹp, nối thận với bàng quang, chức năng dẫn nước tiểu từ thận xuống bàng quang.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les calculs rénaux peuvent bloquer l'uretère et causer de vives douleurs. (Sỏi thận có thể làm tắc niệu quản gây ra những cơn đau dữ dội.)
    • L'uretère gauche est généralement un peu plus long que l'uretère droit. (Niệu quản trái thường dài hơn một chút so với niệu quản phải.)
    • L'examen a révélé une inflammation de l'uretère. (Kết quả kiểm tra cho thấy niệu quản bị viêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Uretère rétro-cave": Một dị tật bẩm sinh hiếm gặp, trong đó niệu quản phải chạy phía sau tĩnh mạch chủ dưới thay vì phía trước.
    • Le diagnostic d'uretère rétro-cave a été confirmé par l'IRM. (Chẩn đoán niệu quản sau tĩnh mạch chủ đã được xác nhận bằng MRI.)
Biến thể từ gần giống
  • Urétéral(e) (tính từ): thuộc về niệu quản.
    • Une colique urétérale est une douleur intense due à l'obstruction de l'uretère. (Cơn đau quặn niệu quảnmột cơn đau dữ dội do tắc nghẽn niệu quản gây ra.)
  • Urétérite (danh từ giống cái): tình trạng viêm niệu quản.
    • L'urétérite est souvent associée à une infection des voies urinaires. (Viêm niệu quản thường liên quan đến nhiễm trùng đường tiết niệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Conduit urinaire: ống dẫn nước tiểu (cách gọi chung, ít chuyên môn hơn).
  • Canal urinaire: ống bài tiết nước tiểu (cách gọi chung).
Lưu ý
  • "Uretère" là một thuật ngữ chuyên ngành y học giải phẫu học. Trong ngôn ngữ hàng ngày, người ta thường dùng cụm từ mô tả như "ống dẫn nước tiểu từ thận" hơn là từ này.
uretère

Le professeur montre l'uretère sur le modèle anatomique en plastique.

danh từ giống đực
  1. (giải phẫu) ống dẫn đái, niệu quản