urètre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Ống đái, niệu đạo: Một ống dẫn nước tiểu từ bàng quang ra ngoài cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'urètre est un canal qui permet l'évacuation de l'urine. (Ống đái là một ống dẫn cho phép đào thải nước tiểu.)
- Une infection de l'urètre peut être douloureuse. (Nhiễm trùng niệu đạo có thể gây đau đớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Urètre masculin/féminin": niệu đạo nam/nữ.
- L'urètre masculin est plus long que l'urètre féminin. (Niệu đạo nam dài hơn niệu đạo nữ.)
Biến thể và từ gần giống
Urétral, urétrale (tính từ): thuộc về niệu đạo.
- Une inflammation urétrale. (Viêm niệu đạo.)
Urétrie (danh từ giống cái): chứng viêm niệu đạo.
- L'urétrie est une infection de l'urètre. (Chứng viêm niệu đạo là một bệnh nhiễm trùng của niệu đạo.)
Từ đồng nghĩa
- Canal urinaire: ống dẫn tiểu (từ đồng nghĩa giải phẫu học, ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ này.
danh từ giống đực
- (giải phẫu) ống đái, niệu đạo