urinoir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chỗ đi tiểu, chỗ đi đái: Một thiết bị hoặc công trình vệ sinh công cộng dành riêng cho nam giới, được thiết kế để đi tiểu đứng. Nó thường là một bồn hoặc một tấm chắn bằng sứ, kim loại hoặc nhựa gắn vào tường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les urinoirs publics sont souvent situés dans les gares ou les parcs. (Các chỗ đi tiểu công cộng thường nằm ở nhà ga hoặc công viên.)
- Les toilettes pour hommes sont équipées de plusieurs urinoirs. (Nhà vệ sinh nam được trang bị nhiều chỗ đi tiểu.)
- Il faut nettoyer l'urinoir régulièrement. (Cần phải vệ sinh chỗ đi tiểu thường xuyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "urinoir sans contact": chỗ đi tiểu tự động, không cần chạm tay.
- Cet établissement a installé des urinoirs sans contact pour plus d'hygiène. (Cơ sở này đã lắp đặt các chỗ đi tiểu tự động để đảm bảo vệ sinh hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Urinal (từ mượn tiếng Anh, cùng nghĩa, ít phổ biến hơn trong tiếng Pháp): chỗ đi tiểu.
- Pissoir (danh từ giống đực): Một từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa là chỗ đi tiểu công cộng, thường là loại độc lập ngoài trời.
Từ đồng nghĩa
- Pissoir (danh từ giống đực): chỗ đi tiểu (công cộng).
- Vespasienne (danh từ giống cái, từ cổ): nhà tiêu công cộng, thường có nhiều chỗ đi tiểu cho nam.
danh từ giống đực
- chỗ đi tiểu, chỗ đi đái