urinoir

Học thuật
Thân thiện
urinoir

Un homme utilise un urinoir dans les toilettes publiques.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chỗ đi tiểu, chỗ đi đái: Một thiết bị hoặc công trình vệ sinh công cộng dành riêng cho nam giới, được thiết kế để đi tiểu đứng. thườngmột bồn hoặc một tấm chắn bằng sứ, kim loại hoặc nhựa gắn vào tường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les urinoirs publics sont souvent situés dans les gares ou les parcs. (Các chỗ đi tiểu công cộng thường nằmnhà ga hoặc công viên.)
    • Les toilettes pour hommes sont équipées de plusieurs urinoirs. (Nhà vệ sinh nam được trang bị nhiều chỗ đi tiểu.)
    • Il faut nettoyer l'urinoir régulièrement. (Cần phải vệ sinh chỗ đi tiểu thường xuyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "urinoir sans contact": chỗ đi tiểu tự động, không cần chạm tay.
    • Cet établissement a installé des urinoirs sans contact pour plus d'hygiène. (Cơ sở này đã lắp đặt các chỗ đi tiểu tự động để đảm bảo vệ sinh hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Urinal (từ mượn tiếng Anh, cùng nghĩa, ít phổ biến hơn trong tiếng Pháp): chỗ đi tiểu.
  • Pissoir (danh từ giống đực): Một từ đồng nghĩa, cũng có nghĩachỗ đi tiểu công cộng, thườngloại độc lập ngoài trời.
Từ đồng nghĩa
  • Pissoir (danh từ giống đực): chỗ đi tiểu (công cộng).
  • Vespasienne (danh từ giống cái, từ cổ): nhà tiêu công cộng, thường nhiều chỗ đi tiểu cho nam.
urinoir

Un homme utilise un urinoir dans les toilettes publiques.

danh từ giống đực
  1. chỗ đi tiểu, chỗ đi đái

Từ gần giống