uriner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ (nội động từ):
    • Đi tiểu, đái: Hành động bài tiết nước tiểu ra khỏi cơ thể qua đường niệu đạo.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Le bébé a uriné dans sa couche. (Em bé đã vào của mình.)
    • Il est sorti un instant pour uriner. (Anh ấy ra ngoài một lát để đi tiểu.)
    • Avoir une envie pressante d'uriner. ( nhu cầu đi tiểu gấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se faire uriner dessus" (thông tục): Bị ai đó lừa dối hoặc đối xử tệ bạc một cách dễ dàng.
    • Dans cette négociation, il s'est complètement fait uriner dessus. (Trong cuộc đàm phán đó, anh ta hoàn toàn bị lừa một cách dễ dàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Urine (danh từ giống cái): Nước tiểu.

    • Analyser un échantillon d'urine. (Phân tích một mẫu nước tiểu.)
  • Urinaire (tính từ): Thuộc về nước tiểu hoặc đường tiết niệu.

    • La vessie est un organe urinaire. (Bàng quangmột cơ quan thuộc hệ tiết niệu.)
  • Urinoir (danh từ giống đực): Bồn tiểu, tiểu đứng (công cộng).

    • Les urinoirs publics sont souvent malodorants. (Các bồn tiểu công cộng thườngmùi hôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Faire pipi (thân mật, dùng cho trẻ em hoặc trong ngữ cảnh không trang trọng): Đi , đi tiểu.
  • Pisser (thông tục, có thể thô lỗ): Đái.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào riêng cho "uriner")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào riêng cho "uriner")

nội động từ
  1. đi tiểu, đái

Từ có nhắc đến "uriner"