uromètre

Học thuật
Thân thiện
uromètre

Un médecin utilise un uromètre pour mesurer le débit urinaire d'un patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Niệu kế: Một dụng cụ y khoa dùng để đo lượng nước tiểu được bài tiết hoặc đo tốc độ dòng chảy của nước tiểu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'infirmière a utilisé un uromètre pour mesurer la diurèse du patient. (Y tá đã sử dụng một niệu kế để đo lượng nước tiểu của bệnh nhân.)
    • L'uromètre est un instrument essentiel en urologie. (Niệu kếmột dụng cụ thiết yếu trong ngành tiết niệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Uromètre à cadran": Niệu kế có mặt đồng hồ (loại hiển thị kết quả trên mặt số).
    • Pour plus de précision, le médecin préfère l'uromètre à cadran. (Để chính xác hơn, bác sĩ thích dùng niệu kế có mặt đồng hồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Urométrie (danh từ giống cái): Phép đo niệu, kỹ thuật đo lượng hoặc tốc độ dòng nước tiểu.
    • L'urométrie permet d'évaluer la fonction rénale. (Phép đo niệu cho phép đánh giá chức năng thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Débitmètre urinaire: Đồng hồ đo lưu lượng nước tiểu.
uromètre

Un médecin utilise un uromètre pour mesurer le débit urinaire d'un patient.

danh từ giống đực
  1. niệu kế

Từ gần giống

Từ chứa "uromètre"