ursine
/' :sain/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) gấu; giống gấu: Mô tả đặc điểm, tính chất, hoặc hình dáng liên quan đến loài gấu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The creature had a large, ursine body. (Sinh vật đó có một thân hình to lớn, giống gấu.)
- He studied the ursine behavior in the national park. (Anh ấy nghiên cứu hành vi thuộc về loài gấu trong vườn quốc gia.)
- The mascot's ursine appearance delighted the children. (Vẻ ngoài giống gấu của linh vật làm bọn trẻ thích thú.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học hoặc mô tả: Thường được dùng một cách hình tượng để mô tả người hoặc vật có phẩm chất gợi nhớ đến loài gấu, như sự to lớn, vụng về, hoặc mạnh mẽ.
- The lumberjack moved with a slow, ursine grace. (Người tiều phu di chuyển với một vẻ uyển chuyển chậm rãi, như gấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Ursid (danh từ): Một thành viên của họ Gấu (Ursidae).
- Ursiform (tính từ): Có hình dạng giống gấu.
Từ đồng nghĩa
- Bearlike: Giống gấu.
- Bruin (danh từ, thường dùng trong văn học hoặc cổ tích): Con gấu.
tính từ
- (y học) (thuộc) gấu; như gấu