ursine

/' :sain/
Học thuật
Thân thiện
ursine

The hiker spotted an ursine shape moving through the distant trees.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) gấu; giống gấu: Mô tả đặc điểm, tính chất, hoặc hình dáng liên quan đến loài gấu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The creature had a large, ursine body. (Sinh vật đó một thân hình to lớn, giống gấu.)
    • He studied the ursine behavior in the national park. (Anh ấy nghiên cứu hành vi thuộc về loài gấu trong vườn quốc gia.)
    • The mascot's ursine appearance delighted the children. (Vẻ ngoài giống gấu của linh vật làm bọn trẻ thích thú.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc mô tả: Thường được dùng một cách hình tượng để mô tả người hoặc vật phẩm chất gợi nhớ đến loài gấu, như sự to lớn, vụng về, hoặc mạnh mẽ.
    • The lumberjack moved with a slow, ursine grace. (Người tiều phu di chuyển với một vẻ uyển chuyển chậm rãi, như gấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Ursid (danh từ): Một thành viên của họ Gấu (Ursidae).
  • Ursiform (tính từ): hình dạng giống gấu.
Từ đồng nghĩa
  • Bearlike: Giống gấu.
  • Bruin (danh từ, thường dùng trong văn học hoặc cổ tích): Con gấu.
ursine

The hiker spotted an ursine shape moving through the distant trees.

tính từ
  1. (y học) (thuộc) gấu; như gấu

Từ chứa "ursine"