usurper
/ju:'z :p /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ chiếm đoạt, kẻ cướp ngôi: Một người chiếm lấy quyền lực, chức vụ, hoặc tài sản một cách bất hợp pháp hoặc bằng vũ lực, đặc biệt là ngôi vua hoặc vị trí lãnh đạo tối cao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The king was killed by a usurper who seized the throne. (Nhà vua bị giết bởi một kẻ cướp ngôi đã chiếm đoạt ngai vàng.)
- In history, many usurpers were eventually overthrown. (Trong lịch sử, nhiều kẻ cướp ngôi cuối cùng cũng bị lật đổ.)
- He was seen as a usurper of his brother's rightful position. (Anh ta bị coi là kẻ chiếm đoạt vị trí chính đáng của anh trai mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be labeled a usurper": Bị gán cho là kẻ cướp ngôi/chiếm đoạt.
- After the coup, the general was labeled a usurper by the international community. (Sau cuộc đảo chính, vị tướng bị cộng đồng quốc tế gán cho là kẻ cướp ngôi.)
"The usurper's reign": Triều đại/thời kỳ cai trị của kẻ cướp ngôi.
- The usurper's reign was marked by fear and oppression. (Triều đại của kẻ cướp ngôi được đánh dấu bằng sự sợ hãi và áp bức.)
Biến thể và từ liên quan
Usurp (động từ): Chiếm đoạt, cướp ngôi (một cách bất hợp pháp).
- He attempted to usurp his father's authority. (Hắn ta đã cố gắng chiếm đoạt quyền lực của cha mình.)
Usurpation (danh từ): Hành động chiếm đoạt, sự cướp ngôi.
- The usurpation of the throne led to a civil war. (Hành động cướp ngôi đã dẫn đến một cuộc nội chiến.)
Từ đồng nghĩa
- Usurper: Kẻ chiếm đoạt, kẻ cướp ngôi.
- Interloper: Kẻ xâm nhập, kẻ không mời mà đến (thường chỉ sự xâm phạm vào quyền lợi của người khác).
- Supplanter: Kẻ thay thế (ai đó) bằng thủ đoạn.
Thành ngữ liên quan
(Từ "usurper" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Cách dùng phổ biến nhất là trực tiếp mô tả hành động hoặc danh xưng của một người.)
danh từ
- người chiếm đoạt; người cướp ngôi