usurper

/ju:'z :p /
Học thuật
Thân thiện
usurper

Un homme tente d'usurper l'identité d'un autre en utilisant ses papiers.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Chiếm đoạt, tiếm đoạt: Hành động chiếm lấy một cách bất hợp pháp hoặc bằng vũ lực một vị trí, quyền lực, hoặc tài sản thuộc về người khác. Thường dùng trong bối cảnh chính trị hoặc quyền thừa kế.
  2. Nội động từ:
    • Lấn, xâm phạm: Hành động vượt quá giới hạn cho phép, xâm phạm vào quyền lợi, lãnh thổ, hoặc phạm vi của người khác hoặc một thực thể khác.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le général a tenté d'usurper le trône. (Vị tướng đã cố gắng tiếm đoạt ngai vàng.)
    • Il a usurpé l'identité de son frère pour obtenir le prêt. (Hắn đã chiếm đoạt danh tính của anh trai để vay tiền.)
  • Nội động từ:
    • Cette clôture usurpe sur ma propriété. (Hàng rào này lấn sang đất của tôi.)
    • Il ne faut pas usurper sur les libertés d'autrui. (Không được xâm phạm vào các quyền tự do của người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Usurper un titre": Tiếm đoạt một danh hiệu.
    • Il fut accusé d'avoir usurpé le titre de champion. (Anh ta bị buộc tội đã tiếm đoạt danh hiệu vô địch.)
  • "Usurper la place de quelqu'un": Chiếm chỗ của ai đó (một cách bất chính).
    • Le nouvel arrivant a usurpé la place du directeur adjoint. (Người mới đến đã chiếm mất vị trí của phó giám đốc.)
Biến thể từ liên quan
  • Usurpation (danh từ giống cái): Hành động tiếm đoạt, sự chiếm đoạt.
    • L'usurpation du pouvoir est un crime. (Việc tiếm đoạt quyền lực là một tội ác.)
  • Usurpateur (danh từ giống đực): Kẻ tiếm đoạt, kẻ soán ngôi.
    • L'histoire a retenu son nom comme celui d'un usurpateur. (Lịch sử đã ghi lại tên ông ta như một kẻ tiếm đoạt ngôi vị.)
Từ đồng nghĩa
  • S'emparer de (động từ): Chiếm lấy, nắm lấy (thường bằng vũ lực).
  • Confisquer (động từ): Tịch thu, chiếm đoạt (theo quyền lực).
  • S'approprier (động từ): Chiếm hữu, biến thành của mình (một cách bất chính).
Thành ngữ liên quan
  • "Usurper le nom de...": Mạo danh, giả mạo danh tính của...
    • Il usurpait le nom d'un médecin pour exercer. (Hắn mạo danh một bác sĩ để hành nghề.)
usurper

Un homme tente d'usurper l'identité d'un autre en utilisant ses papiers.

ngoại động từ
  1. chiếm (đoạt), tiếm (đoạt)
    • Usurper le pouvoir
      tiếm quyền
nội động từ
  1. lấn
    • Usurper sur les droits de quelqu'un
      lấn quyền ai
    • Usurper sur le domaine de l'état
      lấn sang đất công