utiliser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Dùng, sử dụng: Hành động lấy một vật, một công cụ, một phương pháp hoặc một người để phục vụ cho một mục đích, công việc hoặc nhu cầu cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut utiliser un tournevis pour serrer cette vis. (Phải dùng một cái tua vít để vặn chặt con ốc này.)
    • Elle sait utiliser ce logiciel très efficacement. ( ấy biết sử dụng phần mềm này rất hiệu quả.)
    • Le professeur utilise des exemples concrets pour expliquer la théorie. (Giáo viên sử dụng những ví dụ cụ thể để giải thíchthuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • utiliser avec précaution": Dùng với sự thận trọng.
    • Ce produit chimique est à utiliser avec précaution. (Hóa chất này cần được sử dụng một cách thận trọng.)
  • "Savoir utiliser": Biết cách sử dụng (thành thạo).
    • Il sait utiliser son charisme pour convaincre. (Anh ấy biết cách sử dụng sức hút của mình để thuyết phục.)
Biến thể từ gần giống
  • Utilisable (adj): Có thể sử dụng được.
    • L'eau de ce puits n'est plus utilisable. (Nước từ cái giếng này không còn sử dụng được nữa.)
  • Utilisateur, utilisatrice (n): Người sử dụng, người dùng.
    • Les utilisateurs de cette application sont très satisfaits. (Người dùng của ứng dụng này rất hài lòng.)
  • Utilisation (n): Sự sử dụng, việc dùng.
    • L'utilisation du téléphone au volant est interdite. (Việc sử dụng điện thoại khi lái xe bị cấm.)
Từ đồng nghĩa
  • Se servir de: Dùng đến, sử dụng (thường theo sau là "de").
    • Je me sers d'un dictionnaire. (Tôi dùng một cuốn từ điển.)
  • Employer: Dùng, sử dụng (có thể dùng cho đồ vật, phương pháp hoặc người).
    • Il emploie une nouvelle stratégie. (Anh ấy sử dụng một chiến lược mới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho động từ "utiliser" trong tiếng Pháp như trong tiếng Anh. Thay vào đó, ý nghĩa thường được thể hiện qua cấu trúc với giới từ.) - Utiliser quelque chose comme...: Dùng cái gì như là... - On peut utiliser cette boîte comme table de nuit. (Chúng ta có thể dùng cái hộp này như một cái bàn đầu giường.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với động từ "utiliser".)

ngoại động từ
  1. dùng, sử dụng
    • Utiliser un instrument
      dùng một dụng cụ
    • Utiliser un procédé
      dùng một phương pháp