utilitarian

/,ju:tili'te ri n/
Học thuật
Thân thiện
utilitarian

A utilitarian steel table stands in a clean workshop.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Vị lợi, thực dụng: Nhấn mạnh tính hữu ích thực tế của một vật hoặc ý tưởng, thường đặt lợi ích thiết thực lên trên giá trị thẩm mỹ hoặc tinh thần.
    • Thuộc về chủ nghĩa công lợi: Liên quan đến triết đạo đức cho rằng hành động đúng đắn hành động mang lại lợi ích lớn nhất cho số đông.
  2. Danh từ:

    • Người theo thuyết vị lợi/người theo chủ nghĩa công lợi: Người ủng hộ học thuyết triết học cho rằng giá trị đạo đức của một hành động được xác định bởi tính hữu ích kết quả của .
    • Người thực dụng: Người luôn đề cao tính thiết thực lợi ích trong mọi quyết định.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The design of the building is purely utilitarian; it focuses on function, not beauty. (Thiết kế của tòa nhà hoàn toàn vị lợi; tập trung vào chức năng, không phải vẻ đẹp.)
    • He has a utilitarian view of education, valuing only the skills that lead directly to a job. (Anh ấy quan điểm thực dụng về giáo dục, chỉ coi trọng những kỹ năng dẫn trực tiếp đến một công việc.)
  • Danh từ:

    • As a utilitarian, she believes policies should be judged by their consequences for human happiness. ( một người theo chủ nghĩa công lợi, ấy tin rằng các chính sách nên được đánh giá dựa trên hậu quả của chúng đối với hạnh phúc con người.)
    • The strict utilitarian in the group argued for the most cost-effective solution. (Người thực dụng khắt khe trong nhóm đã tranh luận cho giải pháp tiết kiệm chi phí nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Utilitarian calculus": Phép tính công lợi, chỉ việc cân đo đong đếm các lợi ích tổn hại để đưa ra quyết định đạo đức.

    • The philosopher employed a utilitarian calculus to determine the most ethical course of action. (Nhà triết học sử dụng phép tính công lợi để xác định hành động đạo đức nhất.)
  • "Utilitarian ethics": Đạo đức học vị lợi/công lợi, hệ thống đạo đức dựa trên nguyên tắc tối đa hóa hạnh phúc giảm thiểu đau khổ.

    • Utilitarian ethics often faces criticism for potentially justifying harmful actions for a greater good. (Đạo đức học công lợi thường bị chỉ trích khả năng biện minh cho những hành động gây hại một lợi ích lớn hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Utilitarianism (n): Chủ nghĩa vị lợi/chủ nghĩa công lợi, học thuyết triết học chính thức.

    • Jeremy Bentham and John Stuart Mill are famous proponents of utilitarianism. (Jeremy Bentham John Stuart Mill những người ủng hộ nổi tiếng cho chủ nghĩa công lợi.)
  • Utility (n): Sự hữu ích, tính hữu dụng; tiện ích.

    • The utility of this tool is undeniable. (Tính hữu dụng của công cụ này không thể phủ nhận.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:

    • Practical: thực tế, thiết thực.
    • Functional: (thiên về) chức năng.
    • Pragmatic: thực dụng (nhấn mạnh hiệu quả).
  • Danh từ:

    • Pragmatist: người thực dụng.
Từ trái nghĩa
  • Tính từ:
    • Decorative: trang trí.
    • Ornamental: tính trang hoàng.
    • Impractical: không thực tế.
    • Idealistic: duy tâm, lý tưởng hóa.
Thành ngữ liên quan
  • "Utilitarian to the core": Thực dụng đến tận xương tủy, mô tả một người cực kỳ coi trọng lợi ích thiết thực.
    • His approach to life is utilitarian to the core; sentiment never gets in the way of efficiency. (Cách tiếp cận cuộc sống của anh ta thực dụng đến tận xương tủy; tình cảm không bao giờ cản trở hiệu quả.)
utilitarian

A utilitarian steel table stands in a clean workshop.

tính từ
  1. vị lợi
    • utilitarian doctrine
      chủ nghĩa vị lợi
danh từ
  1. người theo thuyết vị lợi; người vị lợi

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "utilitarian"