utopie

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Điều không tưởng, điều viển vông: Một ý tưởng, kế hoạch hoặc xã hộitưởng nhưng không thực tế, không thể đạt được trong thực tế.
    • Chính thể không tưởng: Một mô hình xã hội hoặc chính phủ hoàn hảo, lý tưởng nhưng chỉ tồn tại trong tưởng tượng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Croire à la paix universelle est une belle utopie. (Tin vào hòa bình toàn cầumột điều không tưởng đẹp đẽ.)
    • Son projet de société sans argent n'est qu'une utopie. (Dự án xã hội không dùng tiền của anh ta chỉmột điều viển vông.)
    • Les philosophes ont parfois décrit des utopies. (Các triết gia đôi khi mô tả những chính thể không tưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "C'est de l'utopie !": Đóchuyện viển vông/không tưởng! (Cụm từ dùng để nhấn mạnh tính phi thực tế của một đề xuất).

    • Vouloir éliminer toute pauvreté en un an ? C'est de l'utopie ! (Muốn xóa bỏ hoàn toàn nghèo đói trong một năm? Đóchuyện không tưởng!)
  • "Vivre dans l'utopie": Sống trong mộng tưởng, không thực tế.

    • Il faut arrêter de vivre dans l'utopie et regarder la réalité. (Phải ngừng sống trong mộng tưởng nhìn vào thực tế.)
Biến thể từ liên quan
  • Utopique (tính từ): mang tính không tưởng, viển vông.

    • Un projet utopique (một dự án không tưởng)
  • Utopiste (danh từ): người theo chủ nghĩa không tưởng, người mộng viển vông.

    • C'est un utopiste qui croit au bien parfait. (Đómột người theo chủ nghĩa không tưởng, tin vào điều thiện hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Rêve irréalisable: Giấc mơ không thể thực hiện.
  • Chimère: Điều hão huyền, viển vông.
  • Idéal inaccessible: Lý tưởng không thể với tới.
Từ trái nghĩa
  • Réalité: Thực tế.
  • Pragmatisme: Chủ nghĩa thực dụng.
  • Faisabilité: Tính khả thi.
Thành ngữ liên quan
  • "Bâtir des utopies": Xây dựng những điều không tưởng (ám chỉ việc lập kế hoạch viển vông).

    • Il passe son temps à bâtir des utopies au lieu d'agir. (Anh ta dành thời gian để xây dựng những điều không tưởng thay vì hành động.)
  • "Une utopie devenue réalité": Một điều không tưởng đã thành hiện thực (dùng khi một ý tưởng tưởng chừng bất khả thi lại thành công).

    • L'Internet, une utopie devenue réalité. (Internet, một điều không tưởng đã thành hiện thực.)
danh từ giống cái
  1. điều không tưởng
    • Ce n'est qu'une utopie
      chỉmột điều không tưởng
  2. chính thể không tưởng

Từ gần giống