étoupe

Học thuật
Thân thiện
étoupe

La corde est faite d'étoupe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • , mụn : Chỉ phần sợi ngắn, thô, tơi ra được tách ra từ thân cây gai dầu, lanh hoặc các loại cây lấy sợi tương tự trong quá trình chế biến để lấy sợi dài. Đâyphần phụ phẩm, không dùng để dệt vải.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'étoupe de chanvre est utilisée pour le calfatage des bateaux. ( gai dầu được dùng để trét kín các khe hở trên thuyền.)
    • Après avoir peigné le lin, il reste de l'étoupe. (Sau khi chải lanh, sẽ còn lại mụn .)
    • Il a bouché la fuite avec de l'étoupe. (Anh ấy đã bịt chỗ rỉ bằng .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "étouper" (động từ): hành động nhồi, bịt kín bằng .
    • Il faut étouper la fissure pour éviter les infiltrations. (Cần phải bịt kín vết nứt bằng để tránh nước thấm vào.)
Biến thể từ gần giống
  • Fibre (n.f): sợi (nói chung, có thể chỉ sợi dài dùng để dệt).
  • Filon (n.m): thớ, sợi (trong đá, khoáng vật hoặc chỉ một luồng, mạch ý tưởng).
  • Bourre (n.f): bông, (thường chỉ vật liệu tơi xốp để nhồi, lót).
Từ đồng nghĩa
  • Fibres courtes: các sợi ngắn.
  • Déchets de filasse: phế phẩm từ thực vật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "étoupe")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "étoupe")

étoupe

La corde est faite d'étoupe.

danh từ giống cái
  1. , mụn (gai dầu, lanh)

Từ gần giống

Từ chứa "étoupe"